THU MAI
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700375126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUJ7XWY |
| 成立日期 | 2009-04-28 |
| 联系地址 | Số 469 đường Nguyễn Trung Trực, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THU MAI. |
| 企业英文名称 | THU MAI CO,. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 469 đường Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 邮箱 | BuiHuuThien@gmail.com |
| 传真 | 02976250372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.8407亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.7K |
| 印度 | 2 | $74 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $550 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| THIEN LONG IMPORT & TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $284 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| MAHI INDIA | 印度 | 2 | $74 | 皮革手提包、其他皮革衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 皮革手提包 | MAHI INDIA | 印度 | $37 |
| 2024-12-20 | 皮革手提包 | MAHI INDIA | 印度 | $37 |
| 2024-07-10 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $18 |
| 2024-07-10 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $7 |
| 2024-07-10 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $12 |
| 2024-07-10 | 棉针织T恤 | — | 越南 | $6 |
| 2024-07-10 | 其他护肤品 | — | 越南 | $4 |
| 2024-07-10 | 洗发剂 | — | 越南 | $16 |
| 2024-07-10 | 西米/根茎粉 | — | 越南 | $5 |
| 2024-07-10 | 其他护肤品 | — | 越南 | $6 |