VTL Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VTL
31
进口笔数
0
出口笔数
$731.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313760577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FC2UPH |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | 70 Minh Phụng, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VTL |
| 企业英文名称 | VTL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84888812313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 961310 | 不可充气打火机 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 080410 | 椰枣 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $257.9K |
| 韩国 | 10 | $178.8K |
| 日本 | 12 | $109.2K |
| 美国 | 1 | $95.2K |
| 加拿大 | 1 | $49.5K |
| 突尼斯 | 1 | $29.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $6.6K |
| 保加利亚 | 1 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $363 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swedish Match Philippines Inc. | 菲律宾 | 3 | $257.9K | 不可充气打火机、初级形态聚酰胺 |
| AJ Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $128.7K | 卫生用品、纤维素卫生纸卷 |
| S.G. Partners Co., Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $109.2K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| Enterprises Import Export International Grain Bourgeois Champeix Inc | 美国 | 1 | $95.2K | 葡萄干 |
| Zero Founders Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $50.1K | 香浴用品 |
| Enterprises Import Export International Grain Bourgeois Champeix Inc. | 加拿大 | 1 | $49.5K | 其他干果 |
| Enterprises Import Export International Grain Bourgeois Champeix Inc. | 突尼斯 | 1 | $29.1K | 椰枣 |
| Calzaturificio Antis S.r.l. | 意大利 | 1 | $9.8K | 摩托车及配件、非电气机械零件 |
| Wenzhou Polytrust Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 太阳镜、其他眼镜 |
| Kelsen Group A | 丹麦 | 1 | $26 | 甜饼干、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 卫生用品 | AJ Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | AJ Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | AJ Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | AJ Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | AJ Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | AJ Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | AJ Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | AJ Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | AJ Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | AJ Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |