VTL Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VTL

31
进口笔数
0
出口笔数
$731.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $202.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $202.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313760577
企查查编码QVN9FC2UPH
成立日期2016-04-19
联系地址70 Minh Phụng, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VTL
企业英文名称VTL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84888812313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
961900卫生用品
340290工业清洁制剂
380991纺织染色助剂
961310不可充气打火机
330730香浴用品
040690其他干酪
080410椰枣
080620葡萄干
081340其他干果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾3$257.9K
韩国10$178.8K
日本12$109.2K
美国1$95.2K
加拿大1$49.5K
突尼斯1$29.1K
斯洛伐克1$6.6K
保加利亚1$2.8K
中国1$1.9K
意大利1$363

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swedish Match Philippines Inc.菲律宾3$257.9K不可充气打火机、初级形态聚酰胺
AJ Co., Ltd.韩国8$128.7K卫生用品、纤维素卫生纸卷
S.G. Partners Co., Ltd.尼日利亚12$109.2K球面滚子轴承、染色合成针织布
Enterprises Import Export International Grain Bourgeois Champeix Inc美国1$95.2K葡萄干
Zero Founders Co., Ltd.韩国2$50.1K香浴用品
Enterprises Import Export International Grain Bourgeois Champeix Inc.加拿大1$49.5K其他干果
Enterprises Import Export International Grain Bourgeois Champeix Inc.突尼斯1$29.1K椰枣
Calzaturificio Antis S.r.l.意大利1$9.8K摩托车及配件、非电气机械零件
Wenzhou Polytrust Trading Co., Ltd.中国1$1.9K太阳镜、其他眼镜
Kelsen Group A丹麦1$26甜饼干、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17卫生用品AJ Co., Ltd.韩国$200
2026-04-17卫生用品AJ Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-17卫生用品AJ Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-17卫生用品AJ Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-04-17卫生用品AJ Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-17卫生用品AJ Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-17卫生用品AJ Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-17卫生用品AJ Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-04-17卫生用品AJ Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-04-17卫生用品AJ Co., Ltd.韩国$3.5K

相关企业 · 同类产品

VTL Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →