Tan Quang Project Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH TâN QUANG

3
进口笔数
31
出口笔数
$17.1K
进口金额
$107.4K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2025-08-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.5K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314641597
企查查编码QVNT591FX0
成立日期2017-09-25
联系地址15 Đường 4, Khu Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH TÂN QUANG
企业英文名称TAN QUANG PROJECT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Đường 4, Khu Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02854025488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
400942带配件增强橡胶管
730640不锈钢焊管
730729不锈钢管配件
842139气体过滤机械
842489非农用喷雾器具
848130止回阀
848140安全阀
853810电气装置零件
902680液体气体测量仪

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
392043PVC塑料板材
732690其他钢铁制品
320910丙烯酸/乙烯涂料
391723硬质PVC管
680423天然石磨轮
721230镀锌钢带
721650其他钢材型材
721669冷成型钢型材
731210钢绞线缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$12.1K
中国1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$107.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾1$9.4K带配件增强橡胶管、不锈钢焊管
Huowei Air Purification Technology Jiangsu Co., Ltd.中国1$5.0K气体过滤机械、瓦楞纸箱
SHEN FONG HYDRAULIC & ELECTRIC CO中国台湾1$2.7K阀门龙头、电气装置零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vistarr Sports Co., Ltd.越南26$79.3K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Hung Way Co., Ltd.越南5$28.1K非织造标签、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28不锈钢管配件XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾$1.3K
2025-07-28非农用喷雾器具XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾$750
2025-07-28安全阀XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾$407
2025-07-28止回阀XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾$76
2025-07-28带配件增强橡胶管XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾$97
2025-07-28阀门龙头XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾$41
2025-07-28带配件增强橡胶管XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾$56
2025-07-28非农用喷雾器具XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾$4.1K
2025-07-28不锈钢管配件XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾$50
2025-07-28不锈钢管配件XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD中国台湾$72

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-06其他风扇VISTARR SPORTS CO LTD越南$936
2025-07-24其他风扇VISTARR SPORTS CO LTD越南$940
2025-07-15其他风扇VISTARR SPORTS CO LTD越南$880
2025-07-02其他风扇VISTARR SPORTS CO LTD越南$880
2025-06-20其他风扇VISTARR SPORTS CO LTD越南$1.8K
2025-06-19其他风扇VISTARR SPORTS CO LTD越南$1.8K
2025-06-09其他风扇VISTARR SPORTS CO LTD越南$944
2024-11-30其他风扇VISTARR SPORTS CO LTD越南$968
2024-11-28其他风扇VISTARR SPORTS CO LTD越南$968
2024-08-29冷成型钢型材VISTARR SPORTS CO LTD越南$10

相关企业 · 同类产品

Tan Quang Project Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →