Tan Quang Project Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH TâN QUANG
3
进口笔数
31
出口笔数
$17.1K
进口金额
$107.4K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2025-08-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314641597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT591FX0 |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | 15 Đường 4, Khu Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH TÂN QUANG |
| 企业英文名称 | TAN QUANG PROJECT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường 4, Khu Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02854025488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $12.1K |
| 中国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $107.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.4K | 带配件增强橡胶管、不锈钢焊管 |
| Huowei Air Purification Technology Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 气体过滤机械、瓦楞纸箱 |
| SHEN FONG HYDRAULIC & ELECTRIC CO | 中国台湾 | 1 | $2.7K | 阀门龙头、电气装置零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 26 | $79.3K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.1K | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 不锈钢管配件 | XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-07-28 | 非农用喷雾器具 | XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-07-28 | 安全阀 | XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | $407 |
| 2025-07-28 | 止回阀 | XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | $76 |
| 2025-07-28 | 带配件增强橡胶管 | XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | $97 |
| 2025-07-28 | 阀门龙头 | XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | $41 |
| 2025-07-28 | 带配件增强橡胶管 | XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | $56 |
| 2025-07-28 | 非农用喷雾器具 | XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-07-28 | 不锈钢管配件 | XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-07-28 | 不锈钢管配件 | XING QUANG AIR CONDITIONER CO LTD | 中国台湾 | $72 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他风扇 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $936 |
| 2025-07-24 | 其他风扇 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $940 |
| 2025-07-15 | 其他风扇 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $880 |
| 2025-07-02 | 其他风扇 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $880 |
| 2025-06-20 | 其他风扇 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-19 | 其他风扇 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-09 | 其他风扇 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $944 |
| 2024-11-30 | 其他风扇 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $968 |
| 2024-11-28 | 其他风扇 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $968 |
| 2024-08-29 | 冷成型钢型材 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $10 |