Thanh Hung Export Import Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU THANH HưNG
311
进口笔数
0
出口笔数
$2.26M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300809552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2GPF6T |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Ki ốt số 01, Lô LG1B, Khu TMCN Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THANH HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH HUNG EXPORT IMPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ki ốt số 01, Lô LG1B, Khu TMCN Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84977514078 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060240 | 活玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 060230 | 杜鹃花 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 080930 | 鲜桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 311 | $2.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 211 | $1.40M | 其他活植物、活玫瑰 |
| Kunming Busy Embellish Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $388.8K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| Honghe Youaisi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $207.9K | 鲜苹果、柑橘 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.2K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 糖果、其他食品制剂 |
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.6K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 柑橘、鲜苹果 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-02-24 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-02-19 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-26 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $43.9K |
| 2024-01-26 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-01-24 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.2K |
| 2024-01-24 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $54.9K |
| 2024-01-22 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $31.3K |
| 2024-01-21 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $43.9K |
| 2024-01-21 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $29.0K |