Thanh Hung Export Import Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU THANH HưNG

311
进口笔数
0
出口笔数
$2.26M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $547.0K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $252.3K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $539.7K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $322.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $547.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $252.3K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $539.7K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $322.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $547.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300809552
企查查编码QVNU2GPF6T
成立日期2022-11-01
联系地址Ki ốt số 01, Lô LG1B, Khu TMCN Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THANH HƯNG
企业英文名称THANH HUNG EXPORT IMPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ki ốt số 01, Lô LG1B, Khu TMCN Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84977514078
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
060311鲜切玫瑰
060319其他鲜切花
060420鲜切枝叶
060240活玫瑰
060312鲜切康乃馨
080241带壳栗子
060230杜鹃花
060314鲜菊花
080930鲜桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国311$2.26M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd.中国211$1.40M其他活植物、活玫瑰
Kunming Busy Embellish Trade Co., Ltd.中国75$388.8K其他鲜切花、鲜切枝叶
Honghe Youaisi Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国5$207.9K鲜苹果、柑橘
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国3$83.3K玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd.中国2$55.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd.中国5$40.2K其他活植物、杜鹃花
Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd.中国1$26.7K糖果、其他食品制剂
Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国5$23.6K其他鲜切花、鲜切康乃馨
Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国1$16.9K柑橘、鲜苹果
Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd.中国1$16.2K其他食品制剂、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-01其他活植物SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD中国$6.9K
2024-02-24其他活植物SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD中国$2.2K
2024-02-19其他活植物SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD中国$2.8K
2024-01-26其他活植物SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD中国$43.9K
2024-01-26其他活植物SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD中国$18.6K
2024-01-24其他活植物SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD中国$33.2K
2024-01-24其他活植物SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD中国$54.9K
2024-01-22其他活植物SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD中国$31.3K
2024-01-21其他活植物SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD中国$43.9K
2024-01-21其他活植物SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD中国$29.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hung Export Import Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →