Sunrise Mechanical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Cơ Khí Bình Minh
10
进口笔数
52
出口笔数
$32.9K
进口金额
$351.0K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313816244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQE5F63 |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | 90/59B Dương Cát Lợi, khu phố 4, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CƠ KHÍ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | SUNRISE MECHANICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/59B Dương Cát Lợi, khu phố 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84868005013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $31.8K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $351.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazen Corporation | 日本 | 8 | $31.1K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Schunk Intec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 功能机器零件、机床零件附件 |
| Yamazen Corp. | 日本 | 1 | $671 | 机床零件、机床零件附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 51 | $334.9K | 非螺纹钢销、钢铁脚手架支柱 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.1K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | YAMAZEN CORP | 日本 | $671 |
| 2025-08-12 | 非轻质石油 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $720 |
| 2025-03-10 | 非轻质石油 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $715 |
| 2024-11-14 | 非轻质石油 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $688 |
| 2024-05-28 | 非轻质石油 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $686 |
| 2024-05-17 | 测量仪器零件 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $858 |
| 2024-05-17 | 测量仪器零件 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $3.6K |
| 2024-05-17 | 绝缘电线 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $147 |
| 2024-05-17 | 其他测量仪器 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $4.9K |
| 2024-05-17 | 其他测量仪器 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $831 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $12.1K |
| 2026-03-25 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2026-03-16 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2026-02-06 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2026-01-14 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $12.1K |
| 2025-12-25 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-15 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $8.0K |
| 2025-11-25 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $8.0K |
| 2025-11-15 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $8.0K |
| 2025-10-24 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $6.0K |