Hong Ha Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Dinh Dưỡng Hồng Hà
495
进口笔数
0
出口笔数
$102.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
63
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700220547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAG2CQ5 |
| 成立日期 | 2003-12-03 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DINH DƯỠNG HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842263836842 |
| 邮箱 | cskh@honghafeed.com.vn |
| 传真 | +842263582628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 113 | $49.98M |
| 巴西 | 50 | $23.67M |
| 韩国 | 142 | $9.97M |
| 美国 | 31 | $8.73M |
| 中国 | 31 | $2.28M |
| 泰国 | 23 | $1.28M |
| 印度尼西亚 | 14 | $1.24M |
| 印度 | 15 | $1.14M |
| 中国台湾 | 18 | $920.4K |
| 澳大利亚 | 4 | $798.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $40.97M | 大豆油渣、其他玉米 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 40 | $16.12M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Innobio | 韩国 | 92 | $6.83M | 其他消毒剂、抗生素药品 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 10 | $5.02M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $4.73M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Samyang Anipharm Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $3.14M | 猫狗粮、抗生素药品 |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $1.28M | 猫狗饲料 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.22M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 17 | $875.8K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Geosan Ltd. | 阿尔及利亚 | 15 | $214.7K | 刺槐豆、植物饲料原料 |
近期贸易明细
进口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他玉米 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $277.7K |
| 2026-07-30 | 棕榈油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $62.4K |
| 2026-07-28 | 刺槐豆 | GEOSAN LTD | 阿尔及利亚 | $29.8K |
| 2026-07-27 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $29.5K |
| 2026-07-20 | 其他玉米 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $561.8K |
| 2026-07-17 | 其他玉米 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $561.8K |
| 2026-07-17 | 其他玉米 | Cargill Vietnam Co., Ltd. | 阿根廷 | $534.0K |
| 2026-07-13 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $475.0K |
| 2026-07-08 | 维生素药品 | Samyang Anipharm Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-07-08 | 其他零售药品 | Samyang Anipharm Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |