Hong Ha Nutrition Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Dinh Dưỡng Hồng Hà

495
进口笔数
0
出口笔数
$102.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
63
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.00M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.61M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.23M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.72M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.17M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.70M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.95M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.34M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.90M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.32M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.35M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.13M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.78M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.85M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $511.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.86M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.33M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.84M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.74M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $911.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.80M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.98M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.15M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.82M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.39M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.31M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.22M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.95M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.61M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.23M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.72M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.17M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.70M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.95M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.34M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.90M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.32M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.35M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.13M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.78M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.85M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $511.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.86M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.33M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.84M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.74M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $911.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.80M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.98M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.15M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.82M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.39M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.31M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.22M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.95M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700220547
企查查编码QVNTAG2CQ5
成立日期2003-12-03
联系地址Khu công nghiệp Đồng Văn, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP DINH DƯỠNG HỒNG HÀ
企业英文名称HONG HA NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842263836842
邮箱cskh@honghafeed.com.vn
传真+842263582628
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
380894其他消毒剂
230990猫狗饲料
300420抗生素药品
300450维生素药品
300490其他零售药品
300410青霉素链霉素药品
230649油菜籽油渣
230330酿造废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷113$49.98M
巴西50$23.67M
韩国142$9.97M
美国31$8.73M
中国31$2.28M
泰国23$1.28M
印度尼西亚14$1.24M
印度15$1.14M
中国台湾18$920.4K
澳大利亚4$798.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡83$40.97M大豆油渣、其他玉米
BUNGE S.A.阿根廷40$16.12M大豆油渣、其他玉米
Innobio韩国92$6.83M其他消毒剂、抗生素药品
CJ International Asia Pte. Ltd.10$5.02M大豆油渣、其他玉米
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡9$4.73M其他玉米、粗棕榈油
Samyang Anipharm Co., Ltd.韩国50$3.14M猫狗粮、抗生素药品
Evershining Ingredient Co., Ltd.泰国23$1.28M猫狗饲料
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡16$1.22M精炼棕榈油、粗棕榈油
TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾17$875.8K猫狗饲料、大豆油渣
Geosan Ltd.阿尔及利亚15$214.7K刺槐豆、植物饲料原料

近期贸易明细

进口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他玉米ENERFO Pte. Ltd.阿根廷$277.7K
2026-07-30棕榈油渣Wilmar Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$62.4K
2026-07-28刺槐豆GEOSAN LTD阿尔及利亚$29.8K
2026-07-27猫狗饲料Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$29.5K
2026-07-20其他玉米ENERFO Pte. Ltd.阿根廷$561.8K
2026-07-17其他玉米CJ International Asia Pte. Ltd.阿根廷$561.8K
2026-07-17其他玉米Cargill Vietnam Co., Ltd.阿根廷$534.0K
2026-07-13其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$475.0K
2026-07-08维生素药品Samyang Anipharm Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-07-08其他零售药品Samyang Anipharm Co., Ltd.韩国$4.5K

相关企业 · 同类产品

Hong Ha Nutrition Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →