ST Transport & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ & Vận Tải St

1
进口笔数
55
出口笔数
$1.9K
进口金额
$2.68M
出口金额
2023-08-03
最近进口
2025-11-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $529.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $529.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $529.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313831531
企查查编码QVN7H0MW93
成立日期2016-05-27
联系地址G04, Tầng trệt toà nhà city view, 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ & VẬN TẢI ST
企业英文名称ST TRANSPORT & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址G04, Tầng trệt toà nhà city view, 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84839432907
邮箱phamngoc@strans.com.vn
传真39432910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
901910治疗按摩器具

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
611130婴儿化纤针织品
420292其他塑纺箱盒
610443化纤连衣裙
392640塑料装饰品
640590其他鞋靴
610990非棉针织背心
481420塑料涂层壁纸
610520化纤男衬衫
401140摩托车充气轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚50$2.64M
新加坡4$41.0K
中国台湾1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LI MEI YEN中国台湾1$1.9K棉絮制品、治疗按摩器具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simly Way Trading Roc马来西亚47$2.58M摩托车及配件、婴儿化纤针织品
Just Anthony S.Pte. Ltd.新加坡4$41.0K木制座椅、其他木家具
FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING马来西亚1$39.5K非办公金属家具、棉针织裤
MING QU ANTIQUE HOUSE SDN BHD马来西亚2$20.6K其他木家具、木制座椅
LI MEI YEN中国台湾1$1.9K棉絮制品、治疗按摩器具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-03治疗按摩器具LI MEI YEN越南$1.9K
2023-08-03棉絮制品LI MEI YEN越南$16

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12摩托车充气轮胎Simly Way Trading Roc马来西亚$6.0K
2025-11-12其他纺织连衣裙Simly Way Trading Roc马来西亚$4.8K
2025-11-12塑料装饰品SIMLY WAY TRADING ROC马来西亚$2.1K
2025-11-12摩托车及配件SIMLY WAY TRADING ROC马来西亚$395
2025-11-12摩托车及配件Simly Way Trading Roc马来西亚$9.6K
2025-11-12摩托车及配件SIMLY WAY TRADING ROC马来西亚$345
2025-11-123公斤内红茶Simly Way Trading Roc马来西亚$307
2025-11-12摩托车及配件SIMLY WAY TRADING ROC马来西亚$18.9K
2025-11-12男式化纤服装Simly Way Trading Roc马来西亚$18.7K
2025-11-12非泡沫塑料片SIMLY WAY TRADING ROC马来西亚$1.3K

相关企业 · 同类产品

ST Transport & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →