ST Transport & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ & Vận Tải St
1
进口笔数
55
出口笔数
$1.9K
进口金额
$2.68M
出口金额
2023-08-03
最近进口
2025-11-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313831531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H0MW93 |
| 成立日期 | 2016-05-27 |
| 联系地址 | G04, Tầng trệt toà nhà city view, 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ & VẬN TẢI ST |
| 企业英文名称 | ST TRANSPORT & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G04, Tầng trệt toà nhà city view, 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84839432907 |
| 邮箱 | phamngoc@strans.com.vn |
| 传真 | 39432910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 50 | $2.64M |
| 新加坡 | 4 | $41.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LI MEI YEN | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 棉絮制品、治疗按摩器具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simly Way Trading Roc | 马来西亚 | 47 | $2.58M | 摩托车及配件、婴儿化纤针织品 |
| Just Anthony S.Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $41.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING | 马来西亚 | 1 | $39.5K | 非办公金属家具、棉针织裤 |
| MING QU ANTIQUE HOUSE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $20.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| LI MEI YEN | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 棉絮制品、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 治疗按摩器具 | LI MEI YEN | 越南 | $1.9K |
| 2023-08-03 | 棉絮制品 | LI MEI YEN | 越南 | $16 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 摩托车充气轮胎 | Simly Way Trading Roc | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-11-12 | 其他纺织连衣裙 | Simly Way Trading Roc | 马来西亚 | $4.8K |
| 2025-11-12 | 塑料装饰品 | SIMLY WAY TRADING ROC | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-11-12 | 摩托车及配件 | SIMLY WAY TRADING ROC | 马来西亚 | $395 |
| 2025-11-12 | 摩托车及配件 | Simly Way Trading Roc | 马来西亚 | $9.6K |
| 2025-11-12 | 摩托车及配件 | SIMLY WAY TRADING ROC | 马来西亚 | $345 |
| 2025-11-12 | 3公斤内红茶 | Simly Way Trading Roc | 马来西亚 | $307 |
| 2025-11-12 | 摩托车及配件 | SIMLY WAY TRADING ROC | 马来西亚 | $18.9K |
| 2025-11-12 | 男式化纤服装 | Simly Way Trading Roc | 马来西亚 | $18.7K |
| 2025-11-12 | 非泡沫塑料片 | SIMLY WAY TRADING ROC | 马来西亚 | $1.3K |