Telim Corporation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TELIM CORPORATION
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
—
最近进口
2025-06-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107830268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJNY64G |
| 成立日期 | 2017-05-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Phương Đông, Phố Tân Mỹ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TELIM CORPORATION |
| 企业英文名称 | TELIM CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Phương Đông, Phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02432008541 |
| 邮箱 | telim0504@gmail.com |
| 传真 | 02432008540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.147亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $1.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $698.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $606.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $168.0K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $167.9K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $101.2K | 其他木制品、其他风扇 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 电力控制板 | IM VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-06-19 | 电力控制板 | IM VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-06-19 | 自动断路器 | IM VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-06-19 | 其他钢铁管材 | IM VINA CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-06-19 | 聚合物基油漆 | IM VINA CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-06-19 | 绝缘电线 | IM VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-19 | 其他钢铁制品 | IM VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-06-19 | 其他钢铁管材 | IM VINA CO LTD | 越南 | $661 |
| 2025-06-19 | 塑料管 | IM VINA CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-06-19 | 钢铁软管 | IM VINA CO LTD | 越南 | $441 |