EsysTech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ESYSTECH
210
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
76
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107614122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHFVWN6 |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Số nhà 17E2 Ngõ 332 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ESYSTECH |
| 企业英文名称 | ESYSTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17E2 Ngõ 332 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842439010666 |
| 邮箱 | esys@esystechs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $445.4K |
| 中国香港 | 6 | $374.9K |
| 中国台湾 | 60 | $101.3K |
| 美国 | 28 | $29.1K |
| 挪威 | 3 | $18.3K |
| 泰国 | 31 | $18.0K |
| 马来西亚 | 41 | $17.4K |
| 英国 | 14 | $16.9K |
| 匈牙利 | 4 | $10.2K |
| 菲律宾 | 36 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mouser Electronics, Inc. | 40 | $82.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 | |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $44.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Tianzhidao Co., Ltd. | 中国 | 16 | $44.1K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
| Hangzhou Grow Technology Co., Ltd. | 5 | $19.6K | 数据处理机 | |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $16.4K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Chinapcbone Technology Ltd. | 中国 | 9 | $11.7K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Arrow Electronics, Inc. | 7 | $6.1K | 处理器及控制器、存储器芯片 | |
| RING PCB TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 5 | $5.1K | 印刷电路 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 18 | $1.8K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷电路 | RING PCB TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | RING PCB TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 存储器芯片 | WORLDWAY ELECTRONICS LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 存储器芯片 | WORLDWAY ELECTRONICS LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | RING PCB TECHNOLOGY LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | RING PCB TECHNOLOGY LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 1000伏以下保险丝 | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下保险丝 | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |