Business Promotion & Electrical Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Và Xúc Tiến Thương Mại
141
进口笔数
7
出口笔数
$4.98M
进口金额
$636.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-04-20
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102029336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM3KGDS |
| 成立日期 | 2006-09-06 |
| 联系地址 | Số nhà 43, ngõ 17, tổ 36, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | BUSINESS PROMOTION AND ELECTRICAL TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 43, ngõ 17, tổ 36, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466661208 |
| 传真 | 02466661209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760810 | 铝管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 760810 | 铝管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.59M |
| 俄罗斯 | 8 | $1.14M |
| 印度 | 52 | $1.06M |
| 韩国 | 3 | $188.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $631.3K |
| 匈牙利 | 1 | $2.9K |
| 印度 | 2 | $1.6K |
| 韩国 | 1 | $710 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASBESCO (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 48 | $764.1K | 钢结构及塔架、其他铝制品 |
| Yuaiz AO | 俄罗斯 | 4 | $757.7K | 玻璃绝缘子 |
| Dalian Insulator (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $651.0K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Jiangsu Chuandu Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $422.0K | 其他钢铁制品、铝管 |
| CECEC Nanjing Electric Co., Ltd. | 中国 | 24 | $259.4K | 陶瓷绝缘子、其他铝制品 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 11 | $241.5K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Jinlihua Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $238.5K | 玻璃绝缘子 |
| Sichuan Global Insulator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $226.8K | 玻璃绝缘子 |
| Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | 8 | $191.7K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Suzhou Furukawa Power Optic Cable Co., Ltd. | 中国 | 4 | $188.7K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $631.3K | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
| Veiki Vnl Electric Large Laboratories Ltd. | 匈牙利 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、钢芯铝电缆 |
| ASBESCO (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.6K | 光纤连接器、钢绞线缆 |
| Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $710 | 钢芯铝电缆、铝制线缆带 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 玻璃绝缘子 | SICHUAN GLOBAL INSULATOR CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-03 | 玻璃绝缘子 | SICHUAN GLOBAL INSULATOR CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 玻璃绝缘子 | SICHUAN GLOBAL INSULATOR CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-03 | 玻璃绝缘子 | SICHUAN GLOBAL INSULATOR CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-18 | 陶瓷绝缘子 | DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-03-18 | 陶瓷绝缘子 | DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-03-18 | 陶瓷绝缘子 | DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-20 | 非玻陶绝缘体 | DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-01-20 | 非玻陶绝缘体 | DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-01-08 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $27.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-20 | 绝缘电线 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $145.1K |
| 2025-04-15 | 其他钢铁制品 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $4.8K |
| 2025-04-15 | 其他电路开关装置 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2025-04-15 | 其他钢铁制品 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $625 |
| 2025-04-15 | 铝管 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $966 |
| 2025-04-15 | 其他钢铁制品 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $3.9K |
| 2025-04-15 | 非玻陶绝缘体 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $5.0K |
| 2025-04-15 | 非玻陶绝缘体 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $15.2K |
| 2025-04-15 | 铝管 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $436 |
| 2025-04-15 | 其他钢铁制品 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $2.2K |