Business Promotion & Electrical Technical Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Và Xúc Tiến Thương Mại

141
进口笔数
7
出口笔数
$4.98M
进口金额
$636.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-04-20
最近出口
26
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $631.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $270.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $197.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $167.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $780 · 1 笔2024-05进口 $488.4K · 9 笔出口 $780 · 1 笔2024-06进口 $272.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $182.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $435.8K · 7 笔出口 $631.3K · 3 笔2025-05进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $271.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $422.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $270.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $197.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $167.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $780 · 1 笔2024-05进口 $488.4K · 9 笔出口 $780 · 1 笔2024-06进口 $272.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $182.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $435.8K · 7 笔出口 $631.3K · 3 笔2025-05进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $271.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $422.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102029336
企查查编码QVNRM3KGDS
成立日期2006-09-06
联系地址Số nhà 43, ngõ 17, tổ 36, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI
企业英文名称BUSINESS PROMOTION AND ELECTRICAL TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 43, ngõ 17, tổ 36, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842466661208
传真02466661209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
854610玻璃绝缘子
854620陶瓷绝缘子
730820钢结构及塔架
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
854690非玻陶绝缘体
731815钢铁螺钉螺栓
760810铝管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761410钢芯铝电缆
760810铝管
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
854610玻璃绝缘子
854690非玻陶绝缘体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$2.59M
俄罗斯8$1.14M
印度52$1.06M
韩国3$188.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$631.3K
匈牙利1$2.9K
印度2$1.6K
韩国1$710

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASBESCO (India) Pvt. Ltd.印度48$764.1K钢结构及塔架、其他铝制品
Yuaiz AO俄罗斯4$757.7K玻璃绝缘子
Dalian Insulator (Fujian) Co., Ltd.中国4$651.0K陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体
Jiangsu Chuandu Electrical Technology Co., Ltd.中国7$422.0K其他钢铁制品、铝管
CECEC Nanjing Electric Co., Ltd.中国24$259.4K陶瓷绝缘子、其他铝制品
ZTT International Ltd.中国11$241.5K绝缘电线、其他钢铁制品
Zhejiang Jinlihua Electrical Equipment Co., Ltd.中国5$238.5K玻璃绝缘子
Sichuan Global Insulator Co., Ltd.中国4$226.8K玻璃绝缘子
Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd.中国8$191.7K陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体
Suzhou Furukawa Power Optic Cable Co., Ltd.中国4$188.7K绝缘电线、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd.老挝3$631.3K非白波特兰水泥、热轧螺纹钢
Veiki Vnl Electric Large Laboratories Ltd.匈牙利1$2.9K其他钢铁制品、钢芯铝电缆
ASBESCO (India) Pvt. Ltd.印度2$1.6K光纤连接器、钢绞线缆
Sangdong Industries Co., Ltd.韩国1$710钢芯铝电缆、铝制线缆带

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03玻璃绝缘子SICHUAN GLOBAL INSULATOR CO LTD中国$4.3K
2026-04-03玻璃绝缘子SICHUAN GLOBAL INSULATOR CO LTD中国$2.8K
2026-04-03玻璃绝缘子SICHUAN GLOBAL INSULATOR CO LTD中国$4.3K
2026-04-03玻璃绝缘子SICHUAN GLOBAL INSULATOR CO LTD中国$2.8K
2026-03-18陶瓷绝缘子DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD中国$370
2026-03-18陶瓷绝缘子DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD中国$185
2026-03-18陶瓷绝缘子DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD中国$1.5K
2026-01-20非玻陶绝缘体DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD中国$86
2026-01-20非玻陶绝缘体DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD中国$31
2026-01-08陶瓷绝缘子CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD中国$27.7K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-20绝缘电线SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$145.1K
2025-04-15其他钢铁制品SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$4.8K
2025-04-15其他电路开关装置SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$1.5K
2025-04-15其他钢铁制品SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$625
2025-04-15铝管SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$966
2025-04-15其他钢铁制品SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$3.9K
2025-04-15非玻陶绝缘体SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$5.0K
2025-04-15非玻陶绝缘体SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$15.2K
2025-04-15铝管SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$436
2025-04-15其他钢铁制品SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$2.2K

相关企业 · 同类产品

Business Promotion & Electrical Technical Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →