Hoang Phuc International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HOàNG PHúC QUốC Tế
234
进口笔数
4
出口笔数
$16.58M
进口金额
$73.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-05-04
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314718634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9EUKMJ |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | 137 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG PHÚC QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 137 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842839151133 |
| 邮箱 | contact@hoangphuconline.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 224 | $16.50M |
| 印度 | 6 | $40.1K |
| 巴基斯坦 | 2 | $24.7K |
| 意大利 | 2 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 4 | $73.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国香港 | 45 | $4.72M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Parkway Concept Textilvertriebs GmbH | 德国 | 12 | $1.87M | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| Meric International Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.26M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Wenzhou Holy High Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.11M | 制鞋机械、其他塑胶鞋 |
| REDLAND IMPORT EXPORT (HK) CO LTD | 中国香港 | 22 | $1.11M | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维夹克 |
| REDLAND IMPORT-EXPORT (HK) CO LTD | 中国香港 | 8 | $810.3K | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维夹克 |
| Fujian Hehe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $782.1K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Wuxi New East Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $702.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织夹克 |
| Xiamen Bestway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $289.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Staple Pigeon International | 中国 | 9 | $285.9K | 针织头饰、棉针织裤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajco Industries | 巴基斯坦 | 4 | $73.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | HONGKONG CHINA TEXTILE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $27.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 非棉针织背心 | RAJCO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $9.3K |
| 2023-05-04 | 男式合成夹克 | RAJCO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $15.9K |
| 2023-04-14 | 非棉针织背心 | RAJCO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $8.5K |
| 2023-04-14 | 男式合成夹克 | RAJCO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $15.9K |
| 2023-03-17 | 非棉针织背心 | RAJCO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $696 |
| 2023-03-17 | 非棉针织背心 | RAJCO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $1.2K |
| 2023-03-17 | 非棉针织背心 | RAJCO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $2.6K |
| 2023-03-17 | 非棉针织背心 | RAJCO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $2.5K |
| 2023-03-17 | 非棉针织背心 | RAJCO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $751 |
| 2023-03-17 | 非棉针织背心 | RAJCO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $92 |