Mikado MT Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIKADO - MT

22
进口笔数
0
出口笔数
$383.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109266061
企查查编码QVNNY6DJGH
成立日期2020-07-14
联系地址Lô A6-1, Đường số 4, Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MIKADO - MT
企业英文名称MIKADO - MT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A6-1, Đường số 4, Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02343966889
邮箱mikadohue2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,950亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
690912高硬度工业陶瓷
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
853710电力控制板
842139气体过滤机械
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$221.2K
意大利10$106.6K
印度尼西亚5$31.3K
德国4$12.7K
美国1$6.6K
法国2$3.3K
瑞士1$1.5K
罗马尼亚1$174
韩国1$173

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Golden Sharp Trading Co., Ltd.中国2$116.1K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
SACMI (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$99.3K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Durst Group AG意大利1$81.5K其他印刷机零件、电力控制板
980c97aa072d038eb003bb61fbe1595f1$47.0K
PT Alter Abadi Tbk印度尼西亚5$31.3K高岭土
Durst Industrial Services Pte. Ltd.新加坡1$8.4K气体过滤机械、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10钢铁容器<50升SACMI (SINGAPORE) PTE LTD中国$1.6K
2026-02-10滑轮飞轮SACMI (SINGAPORE) PTE LTD中国$317
2026-02-10传动轴及曲柄SACMI (SINGAPORE) PTE LTD中国$2.5K
2026-02-10其他钢铁制品SACMI (SINGAPORE) PTE LTD中国$436
2026-02-10其他钢铁制品SACMI (SINGAPORE) PTE LTD中国$218
2026-02-10滑轮飞轮SACMI (SINGAPORE) PTE LTD中国$912
2026-02-10滑轮飞轮SACMI (SINGAPORE) PTE LTD中国$912
2026-02-10其他钢铁制品SACMI (SINGAPORE) PTE LTD中国$7.0K
2026-02-10传动轴及曲柄SACMI (SINGAPORE) PTE LTD中国$2.8K
2026-02-10滑轮飞轮SACMI (SINGAPORE) PTE LTD中国$397

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mikado MT Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →