Mikado MT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIKADO - MT
- 邮箱6
22
进口笔数
0
出口笔数
$383.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109266061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY6DJGH |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | Lô A6-1, Đường số 4, Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIKADO - MT |
| 企业英文名称 | MIKADO - MT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A6-1, Đường số 4, Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02343966889 |
| 邮箱 | mikadohue2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $221.2K |
| 意大利 | 10 | $106.6K |
| 印度尼西亚 | 5 | $31.3K |
| 德国 | 4 | $12.7K |
| 美国 | 1 | $6.6K |
| 法国 | 2 | $3.3K |
| 瑞士 | 1 | $1.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $174 |
| 韩国 | 1 | $173 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Golden Sharp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.1K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $99.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Durst Group AG | 意大利 | 1 | $81.5K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| 980c97aa072d038eb003bb61fbe1595f | 1 | $47.0K | ||
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 5 | $31.3K | 高岭土 |
| Durst Industrial Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.4K | 气体过滤机械、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 钢铁容器<50升 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 滑轮飞轮 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $317 |
| 2026-02-10 | 传动轴及曲柄 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $436 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $218 |
| 2026-02-10 | 滑轮飞轮 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $912 |
| 2026-02-10 | 滑轮飞轮 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $912 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-10 | 传动轴及曲柄 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-10 | 滑轮飞轮 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $397 |