Vingo Trading & Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NộI THấT VINGO
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$28.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901943557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4A7H8W |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Nhà số 10, đường Lê Quý Đôn, Xã Hưng Lộc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT VINGO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, đường Lê Quý Đôn, Khối Mỹ Trung, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84769858666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $28.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coecco Rubber Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $28.3K | 非乙烯塑料袋、铝制结构体 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 木制办公家具 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $187 |
| 2025-04-04 | 卧室木家具 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2025-04-04 | 木制座椅 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $562 |
| 2025-04-04 | 木制办公家具 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $254 |
| 2025-04-04 | 软垫木座椅 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-04-04 | 软垫木座椅 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $527 |
| 2025-04-04 | 木制办公家具 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $371 |
| 2025-04-04 | 软垫木座椅 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-04-04 | 卧室木家具 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2025-04-04 | 木制办公家具 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.8K |