6 Trading & Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Thương Mại 30/6
2
进口笔数
0
出口笔数
$374.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001006408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1PC2PD |
| 成立日期 | 2013-04-26 |
| 联系地址 | Số nhà 15/02, ngách 02/173, ngõ 185, đường Trần Thái Tông, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI 30/6 |
| 企业英文名称 | 30/6 TRADING AND INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19+21, Đường số 1, Tổ 3, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +842273645040 |
| 传真 | 0363645716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $374.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Diesel Engine Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $305.0K | 船用柴油机、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.5K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 船用柴油机 | GUANGZHOU DIESEL ENGINE FACTORY CO., LTD | 中国 | $305.0K |
| 2025-11-22 | 齿轮及变速器 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $69.5K |