Mechanics Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MECHANICS VIệT NAM
0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$18.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801318027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7DP1Q0 |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lập, Xã Tân Trào, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MECHANICS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lập, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84973090904 |
| 邮箱 | ctymechannics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 681490 | 云母制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $18.78M |
| 德国 | 1 | $291 |
| 日本 | 1 | $38 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $12.17M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 39 | $5.96M | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $652.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Uniden Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $291 | 金属门闭门器 |
| Uniden Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38 | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 贱金属脚轮 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $145 |