Information Technology Core Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Thông Tin Cốt Lõi
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$122.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310717580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KDMVVU |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | 439C1 Đường Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỐT LÕI |
| 企业英文名称 | INFORMATION TECHNOLOGY CORE SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 439C1 Đường Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $122.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 36 | $110.1K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $11.8K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 10公斤以下便携电脑 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-04 | 10公斤以下便携电脑 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 10公斤以下便携电脑 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 10公斤以下便携电脑 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 10公斤以下便携电脑 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 非CRT显示器 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-24 | 非CRT显示器 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-24 | 10公斤以下便携电脑 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-13 | 10公斤以下便携电脑 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 10公斤以下便携电脑 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |