NEW TECHNOLLOGY CONSTRUCTION INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Xây Dựng Công Nghệ Mới
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$70.5K
出口金额
—
最近进口
2025-06-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103423568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY98UJEM |
| 成立日期 | 2009-02-23 |
| 联系地址 | Văn Nội, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Xây Dựng Công Nghệ Mới |
| 企业英文名称 | NEW TECHNOLLOGY CONSTRUCTION INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn Nội, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sửa chữa máy móc, thiết bị: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị cân; sửa chữa và bảo dưỡng máy móc trong lĩnh vực khai thác mỏ, xây dựng và khí đốt Sản xuất máy thông dụng khác: sản xuất máy cân dùng trong gia đình như cân hành lý Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (các mặt hàng được nhà nước cho phép) Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa Dịch vụ môi giới, xúc tiến thương mại Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định Dịch vụ lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch Dịch vụ tư vấn và thiết kế phần mềm điều khiển trạm trộn bê tông, phần mềm kế toán, máy in Dịch vụ tư vấn bảo hành, bảo dưỡng các thiết bị điện dân dụng, điện lạnh, điện công nghiệp, điện tự động hóa ngành công nghiệp Dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc làm trong nước (không bao gồm cung ứng, giới thiệu, tuyển chọn lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) Đào tạo và liên kết đào tạo nghề: tin học, ngoại ngữ, quản trị kinh doanh Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ và các dịch vụ ăn uống, vui chơi giải trí (không bao gồm quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường) Kinh doanh xăng dầu và các loại khí hóa lỏng (trừ những loại nhà nước cấm) Kinh doanh văn phòng phẩm, các thiết bị máy văn phòng Sản xuất, mua bán, lắp đặt các sản phẩm cơ khí Trang trí nội, ngoại thất công trình Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng Sản xuất và mua bán máy móc, thiết bị dây truyền công nghệ tự động hóa, thông tin liên lạc, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp (không bao gồm thiết bị phát, thu- phát sóng vô tuyến điện) Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, giao thông và thủy lợi San lấp và chuẩn bị mặt bằng xây dựng Thi công xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện đến 110 Kv |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $70.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $70.5K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 矿物加工机零件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-12 | 齿轮及变速器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-12 | 齿轮及变速器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-06-06 | 齿轮及变速器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-06-06 | 矿物加工机零件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-06 | 齿轮及变速器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-27 | 齿轮及变速器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-05-27 | 齿轮及变速器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-05-24 | 齿轮及变速器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-05-24 | 齿轮及变速器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |