Iris Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM IRIS
4
进口笔数
0
出口笔数
$37.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317003320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWX066E |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Lầu 7, Khu A, Tòa Nhà Waseco Số 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM IRIS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A75/6F/10 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862361910 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $37.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FSD Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $37.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他护肤品 | FSD CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2023-12-21 | 皮肤清洁剂 | FSD CO LTD | 韩国 | $139 |
| 2023-12-21 | 其他护肤品 | FSD CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2023-12-21 | 皮肤清洁剂 | FSD CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-12-21 | 其他护肤品 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2023-12-21 | 皮肤清洁剂 | FSD CO LTD | 韩国 | $230 |
| 2023-12-21 | 其他护肤品 | FSD CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2023-12-21 | 其他护肤品 | FSD CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2023-12-21 | 其他护肤品 | FSD CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2023-12-21 | 皮肤清洁剂 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |