Vu Dang Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 已梳棉花
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Thương Mại Vũ Đăng
12
进口笔数
3
出口笔数
$1.30M
进口金额
$368.0K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2023-02-15
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600986828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G34U4J |
| 成立日期 | 2013-04-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đông Phong, Xã Đông Quan, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI VŨ ĐĂNG |
| 企业英文名称 | VU DANG INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đông Phong, Xã Đông Quan, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84243881187 |
| 邮箱 | ctvudang@vudang.vn |
| 传真 | +84243881187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,760.5908亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $945.5K |
| 马里 | 2 | $306.5K |
| 中国 | 3 | $48.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $368.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMC Corporation S.A. | 马里 | 2 | $306.5K | 未梳棉 |
| India Cotton Industries | 印度 | 2 | $292.7K | 已梳棉花 |
| Zetwerk Mfg Businesses Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $274.3K | 其他铝制品、彩色棉针织布 |
| Sipai International | 印度 | 1 | $191.1K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Rudra Cotton Industries | 印度 | 2 | $187.4K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Jinyuehua Wuxi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.5K | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
| Li Yang | 中国 | 1 | $77 | 棉针织T恤及背心、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $225.6K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 电力控制板 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-14 | 气动直线发动机 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-10-14 | 金属测试机 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-10-14 | 其他塑料制品 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-14 | 齿轮及变速器 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
| 2024-10-14 | 其他测量仪器 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-10-14 | 滑轮飞轮 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $185 |
| 2024-10-14 | 处理器及控制器 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-14 | 处理器及控制器 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 未梳棉纱 | WEIHAI TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $142.4K |
| 2023-02-06 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90.2K |
| 2023-02-04 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135.4K |