Tetra Medical Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH TETRA MEDICAL VIETNAM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$59.6K
出口金额
—
最近进口
2025-01-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317793005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHBU5AF |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Lầu 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, Số 2 Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TETRA MEDICAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | TETRA MEDICAL VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, Số 2 Đường Hải Triề, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84338090668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $51.8K |
| 法国 | 3 | $7.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHL FIVE | 越南 | 11 | $21.7K | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| P Group | 越南 | 4 | $13.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| STW Store | 越南 | 4 | $10.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| ABM | 越南 | 1 | $6.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| P Group | 法国 | 2 | $5.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| PHL FIVE | 法国 | 1 | $2.4K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 其他食用蔬菜 | PHL FIVE | 法国 | $2.4K |
| 2024-10-31 | 番石榴芒果山竹 | P GROUP | 越南 | $920 |
| 2024-10-31 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $228 |
| 2024-10-31 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-31 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $126 |
| 2024-10-31 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $257 |
| 2024-10-31 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $270 |
| 2024-10-24 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $142 |
| 2024-10-24 | 番石榴芒果山竹 | P GROUP | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-24 | 其他鲜果 | P GROUP | 越南 | $170 |