Deli Legend Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DELI LEGEND
5
进口笔数
61
出口笔数
$38.2K
进口金额
$539.2K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315313990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR38KYP |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | Số 8, Khu Biệt Thự Ngân Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DELI LEGEND |
| 企业英文名称 | DELI LEGEND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Khu Biệt Thự Ngân Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938812323 |
| 邮箱 | delilegendvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 1 | $35.6K |
| 中国 | 2 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $793 |
| 日本 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $236.3K |
| 瑞典 | 2 | $115.6K |
| 日本 | 10 | $89.1K |
| 英国 | 3 | $60.6K |
| 越南 | 6 | $26.6K |
| 新加坡 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Timber A | 丹麦 | 1 | $35.6K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Shanghai Suntung Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 其他塑料建材、金属框架软垫椅 |
| Casarico Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $793 | 其他纸制品 |
| Shell Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27 | 瓷餐具、塑料餐具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rusta AB | 瑞典 | 2 | $115.6K | 其他纺织铺地制品、金属框架座椅 |
| I Sa Ong Won Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $84.6K | 木制餐具 |
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 8 | $76.8K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Casarico Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $76.4K | 木制餐具、竹编篮筐 |
| Hansa Industrial (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $60.6K | 木制餐具 |
| Living Tops Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $29.7K | 木制餐具、治疗按摩器具 |
| Nitori Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.6K | 其他寝具、其他纺织制品 |
| Queens Living Product Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.6K | 木制餐具 |
| Koyo Toki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.3K | 木制餐具、切割大理石 |
| Pyeongahn Industry Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $8.1K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 山毛榉木厚板 | GLOBAL TIMBER A | 罗马尼亚 | $6.9K |
| 2026-04-11 | 山毛榉木厚板 | GLOBAL TIMBER A | 罗马尼亚 | $10.9K |
| 2026-04-11 | 山毛榉木厚板 | GLOBAL TIMBER A | 罗马尼亚 | $6.9K |
| 2026-04-11 | 山毛榉木厚板 | GLOBAL TIMBER A | 罗马尼亚 | $10.9K |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $976 |
| 2025-07-05 | 其他塑料制品 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $855 |
| 2023-10-25 | 木制餐具 | SHELL STONE CO LTD | 日本 | $12 |
| 2023-10-25 | 搪瓷铸铁器具 | SHELL STONE CO LTD | 日本 | $15 |
| 2023-06-19 | 其他纸制品 | CASARICO CO., LTD | 韩国 | $793 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD | 英国 | $2.9K |