Deli Legend Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DELI LEGEND

5
进口笔数
61
出口笔数
$38.2K
进口金额
$539.2K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-10进口 $27 · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-07进口 $855 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2026-02进口 $976 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-04进口 $35.6K · 1 笔出口 $29.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-10进口 $27 · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-07进口 $855 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2026-02进口 $976 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-04进口 $35.6K · 1 笔出口 $29.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315313990
企查查编码QVNCR38KYP
成立日期2018-10-08
联系地址Số 8, Khu Biệt Thự Ngân Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DELI LEGEND
企业英文名称DELI LEGEND COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, Khu Biệt Thự Ngân Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84938812323
邮箱delilegendvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
440792山毛榉木厚板
441990木制餐具
482390其他纸制品
732392搪瓷铸铁器具

出口

HS 编码产品
441990木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
罗马尼亚1$35.6K
中国2$1.8K
韩国1$793
日本1$27

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$236.3K
瑞典2$115.6K
日本10$89.1K
英国3$60.6K
越南6$26.6K
新加坡1$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Timber A丹麦1$35.6K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Shanghai Suntung Industry Co., Ltd.中国2$1.8K其他塑料建材、金属框架软垫椅
Casarico Co., Ltd.韩国1$793其他纸制品
Shell Stone Co., Ltd.越南1$27瓷餐具、塑料餐具

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rusta AB瑞典2$115.6K其他纺织铺地制品、金属框架座椅
I Sa Ong Won Co., Ltd.韩国12$84.6K木制餐具
Nitori Co., Ltd.日本8$76.8K卧室木家具、木制厨房家具
Casarico Co., Ltd.韩国13$76.4K木制餐具、竹编篮筐
Hansa Industrial (Thailand) Ltd.泰国3$60.6K木制餐具
Living Tops Co., Ltd.韩国2$29.7K木制餐具、治疗按摩器具
Nitori Co., Ltd.越南6$26.6K其他寝具、其他纺织制品
Queens Living Product Co., Ltd.韩国2$12.6K木制餐具
Koyo Toki Co., Ltd.日本2$12.3K木制餐具、切割大理石
Pyeongahn Industry Co., Ltd.韩国5$8.1K木制餐具

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11山毛榉木厚板GLOBAL TIMBER A罗马尼亚$6.9K
2026-04-11山毛榉木厚板GLOBAL TIMBER A罗马尼亚$10.9K
2026-04-11山毛榉木厚板GLOBAL TIMBER A罗马尼亚$6.9K
2026-04-11山毛榉木厚板GLOBAL TIMBER A罗马尼亚$10.9K
2026-02-04其他塑料制品SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD中国$976
2025-07-05其他塑料制品SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD中国$855
2023-10-25木制餐具SHELL STONE CO LTD日本$12
2023-10-25搪瓷铸铁器具SHELL STONE CO LTD日本$15
2023-06-19其他纸制品CASARICO CO., LTD韩国$793

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制餐具HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD英国$2.2K
2026-04-28木制餐具HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD英国$1.2K
2026-04-28木制餐具HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD英国$1.5K
2026-04-28木制餐具HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD英国$1.5K
2026-04-28木制餐具HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD英国$1.5K
2026-04-28木制餐具HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD英国$1.5K
2026-04-28木制餐具HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD英国$1.3K
2026-04-28木制餐具HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD英国$2.2K
2026-04-28木制餐具HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD英国$1.1K
2026-04-28木制餐具HANSA INDUSTRIAL (THAILAND) LTD英国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Deli Legend Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →