Sunfire Digital Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Số Sunfire Việt Nam
23
进口笔数
0
出口笔数
$341.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104740094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR676JTP |
| 成立日期 | 2010-06-08 |
| 联系地址 | Số 32A, ngách 127, ngõ Quan Thổ 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SỐ SUNFIRE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUNFIRE DIGITAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32A, ngách 127, ngõ Quan Thổ 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842466862737 |
| 邮箱 | tiennv468@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $341.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Hengyuan Label Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $140.7K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Sailing International Ltd. | 中国 | 5 | $67.5K | 其他涂布纸、毡尖笔 |
| SAILING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $44.9K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Zhejiang Jingle Blue Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.0K | 纸张切割机、柔性版印刷机 |
| Shenzhen Sailing Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 其他涂布纸、自粘纸板 |
| K Max Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.9K | 其他功能机器、其他泡沫塑料 |
| Hongkong Winson Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 数据处理机、收银机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他涂布纸 | SAILING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 其他涂布纸 | SAILING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | SAILING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他涂布纸 | SAILING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | SAILING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | SAILING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | SAILING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他涂布纸 | SAILING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-31 | 其他涂布纸 | SHENZHEN SAILING PAPER CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-31 | 其他涂布纸 | SHENZHEN SAILING PAPER CO LTD | 中国 | $2.7K |