PHUONG LINH INTERNATIONAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Phương Linh
- 邮箱35
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$8.1K
出口金额
—
最近进口
2023-10-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104157816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8ASAHV |
| 成立日期 | 2009-09-10 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 409/2, đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHƯƠNG LINH |
| 企业英文名称 | PHUONG LINH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 409/2, đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842466534517 |
| 邮箱 | info@phuonglinhjsc.com |
| 官网 | www.phuonglinhjsc.com |
| 传真 | 0438462257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.1K |
| 韩国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $8.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Timberline Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $0 | 人造纺织袋、塑纺容器 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 木制办公家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $666 |
| 2023-10-19 | 木制办公家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-10-19 | 木制办公家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $697 |
| 2023-10-19 | 木制家具零件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $80 |
| 2023-10-19 | 木制办公家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $331 |
| 2023-10-19 | 木制办公家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $473 |
| 2023-10-19 | 木制办公家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $518 |
| 2023-10-19 | 木制办公家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $318 |
| 2023-10-19 | 木制家具零件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $227 |
| 2023-10-19 | 木制家具零件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $39 |