Jeongsan Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Jeong San Vina
2
进口笔数
0
出口笔数
$156.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600943234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YB0P59 |
| 成立日期 | 2007-11-22 |
| 联系地址 | Ấp Cù Lao, Xã Đại Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEONGSAN VINA |
| 企业英文名称 | JEONGSAN VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Cù Lao, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842513561535 |
| 传真 | 0251561533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $127.2K |
| 墨西哥 | 1 | $18.5K |
| 韩国 | 1 | $6.6K |
| 美国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sports Turf Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $127.2K | 其他肥料、动植物肥料 |
| EJ ENC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.5K | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 雪地高尔夫车 | SPORTS TURF SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $127.2K |
| 2023-11-01 | 其他塑料制品 | EJ ENC CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2023-11-01 | 塑料管件 | EJ ENC CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-11-01 | 塑料管件 | EJ ENC CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2023-11-01 | 铸铁管材 | EJ ENC CO LTD | 韩国 | $768 |
| 2023-11-01 | 其他农用机械 | EJ ENC CO LTD | 墨西哥 | $1.3K |
| 2023-11-01 | 塑料管件 | EJ ENC CO LTD | 韩国 | $64 |
| 2023-11-01 | 塑料管件 | EJ ENC CO LTD | 韩国 | $576 |
| 2023-11-01 | 塑料管件 | EJ ENC CO LTD | 美国 | $4.4K |
| 2023-11-01 | 塑料管件 | EJ ENC CO LTD | 韩国 | $66 |