ASEAN MECHANICS & ELECTRICITY CORP ORATION
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN ASEAN
8
进口笔数
0
出口笔数
$641.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101138558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGVJTJ6 |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | Số 195 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ASEAN |
| 企业英文名称 | ASEAN MECHANICS AND ELECTRICITY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 195 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842435147378 |
| 邮箱 | info@ancom.com.vn |
| 传真 | 02435147752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $641.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $312.0K | 婴儿车、玩具模型 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU SHENYANG HUIJIACHUAN | 中国 | 1 | $150.8K | 静止变流器、高压控制板 |
| GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 2 | $63.5K | 其他寝具、针织床品 |
| DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $44.4K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| ZIBO DECENT MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $40.8K | 其他风扇、空调机零件 |
| JIANGSU SUNFLOWER MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $17.1K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| JIANGSU LONGEN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $12.3K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $15.7K |
| 2025-04-28 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $12.0K |
| 2025-04-28 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $258 |
| 2025-04-25 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-25 | 阀门零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-25 | 阀门零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $10.8K |
| 2025-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $245 |
| 2025-04-25 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $177 |