Bach Khang Fire Prevention Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Phòng Cháy Chữa Cháy Bách Khang
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$25.80M
出口金额
—
最近进口
2025-11-05
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201200030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7KDCVR |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | Số 14/41 phố Nguyên Hồng, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY BÁCH KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/41 phố Nguyên Hồng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842253508978 |
| 邮箱 | banbachkhang@gmail.com |
| 传真 | 02253508978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $25.80M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.17M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.60M | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.4K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 灭火器 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $284 |
| 2025-11-05 | 灭火器 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $436 |
| 2025-11-05 | 灭火器 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-11-05 | 灭火器 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $768 |
| 2025-11-05 | 硫化橡胶软管 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $978 |
| 2025-10-30 | 灭火器 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $436 |
| 2025-10-30 | 灭火器 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $107 |
| 2025-10-30 | 纺织水龙软管 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $642 |
| 2025-10-30 | 硫化橡胶软管 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $979 |
| 2025-10-30 | 灭火器 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $284 |