East Sea Energy Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG MôI TRườNG BIểN ĐôNG
18
进口笔数
8
出口笔数
$896.9K
进口金额
$177.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-10-16
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312746717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F6MWB1 |
| 成立日期 | 2014-04-21 |
| 联系地址 | Số 77, Đường Nguyễn Quý Đức, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MÔI TRƯỜNG BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | EAST SEA ENERGY ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Đường 64-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0610 - Khai thác dầu thô 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842822508489 |
| 邮箱 | info@esec.vn |
| 传真 | +842822508487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $717.7K |
| 欧盟 | 2 | $90.8K |
| 马来西亚 | 1 | $45.2K |
| 美国 | 9 | $32.6K |
| 西班牙 | 2 | $9.1K |
| 波兰 | 1 | $923 |
| 日本 | 1 | $624 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $177.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $762.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Operation Technology, Inc. | 西班牙 | 3 | $99.3K | 其他电气设备、其他电路开关装置 |
| Vorel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.5K | 绝缘电线、高压电线 |
| Operation Technology, Inc. | 美国 | 4 | $960 | 其他媒体、固态存储设备 |
| Aplisens S.A. | 波兰 | 1 | $923 | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| IGRID S.L. | 西班牙 | 1 | $641 | 通信设备、1000伏以下插头插座 |
| Quick Time Engineering Ltd. | 中国香港 | 1 | $624 | 第90章仪器零件、电力控制板 |
| ETAP | 科特迪瓦 | 4 | $128 | 固态存储设备、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $177.1K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 固态存储设备 | Operation Technology, Inc. | 美国 | $32 |
| 2025-12-16 | 固态存储设备 | Operation Technology, Inc. | 美国 | $32 |
| 2025-11-03 | 固态存储设备 | Operation Technology, Inc. | 美国 | $32 |
| 2025-07-11 | 压力测量仪 | APLISENS SA | 波兰 | $611 |
| 2025-07-11 | 压力测量仪 | APLISENS SA | 波兰 | $312 |
| 2025-04-28 | 高压电线 | VOREL PTE LTD | 美国 | $31.5K |
| 2025-03-31 | 固态存储设备 | ETAP | 美国 | $32 |
| 2024-12-24 | 固态存储设备 | ETAP | 美国 | $32 |
| 2024-10-16 | 其他电气设备 | IGRID S L | 西班牙 | $641 |
| 2024-08-16 | 其他测量仪器 | Quick Time Engineering Ltd. | 日本 | $624 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 高压控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $67.2K |
| 2025-06-20 | 静止变流器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $619 |
| 2025-05-23 | 万用表 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2025-05-23 | 1kVA以下变压器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $583 |
| 2025-05-23 | 1kVA以下变压器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $583 |
| 2025-05-23 | 万用表 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-09-20 | 高压继电器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-09-20 | 高压继电器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-09-20 | 高压继电器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-06-20 | 万用表 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.9K |