East Sea Energy Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 固态存储设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG MôI TRườNG BIểN ĐôNG

18
进口笔数
8
出口笔数
$896.9K
进口金额
$177.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-10-16
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32 · 1 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-07进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $624 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $641 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2025-07进口 $923 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔2025-11进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32 · 1 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-07进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $624 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $641 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2025-07进口 $923 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔2025-11进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312746717
企查查编码QVN6F6MWB1
成立日期2014-04-21
联系地址Số 77, Đường Nguyễn Quý Đức, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MÔI TRƯỜNG BIỂN ĐÔNG
企业英文名称EAST SEA ENERGY ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 Đường 64-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0610 - Khai thác dầu thô 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842822508489
邮箱info@esec.vn
传真+842822508487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852351固态存储设备
854370其他电气设备
851762通信设备
851779通信设备零件
853690其他电路开关装置
854460高压电线
902620压力测量仪
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
903031万用表
847141含CPU和I/O的ADP设备
850131750W以下直流电机
850140单相交流电机
8504311kVA以下变压器
850440静止变流器
851769其他通信设备
852859非CRT显示器
8536301000伏以下电路保护器
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$717.7K
欧盟2$90.8K
马来西亚1$45.2K
美国9$32.6K
西班牙2$9.1K
波兰1$923
日本1$624

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$177.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡3$762.8K通信设备、通信设备零件
Operation Technology, Inc.西班牙3$99.3K其他电气设备、其他电路开关装置
Vorel Pte. Ltd.新加坡1$31.5K绝缘电线、高压电线
Operation Technology, Inc.美国4$960其他媒体、固态存储设备
Aplisens S.A.波兰1$923压力测量仪、液体气体测量仪
IGRID S.L.西班牙1$641通信设备、1000伏以下插头插座
Quick Time Engineering Ltd.中国香港1$624第90章仪器零件、电力控制板
ETAP科特迪瓦4$128固态存储设备、自动数据处理机处理部件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南8$177.1K瓦楞纸箱、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23固态存储设备Operation Technology, Inc.美国$32
2025-12-16固态存储设备Operation Technology, Inc.美国$32
2025-11-03固态存储设备Operation Technology, Inc.美国$32
2025-07-11压力测量仪APLISENS SA波兰$611
2025-07-11压力测量仪APLISENS SA波兰$312
2025-04-28高压电线VOREL PTE LTD美国$31.5K
2025-03-31固态存储设备ETAP美国$32
2024-12-24固态存储设备ETAP美国$32
2024-10-16其他电气设备IGRID S L西班牙$641
2024-08-16其他测量仪器Quick Time Engineering Ltd.日本$624

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16高压控制板PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$67.2K
2025-06-20静止变流器PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$619
2025-05-23万用表PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$13.0K
2025-05-231kVA以下变压器PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$583
2025-05-231kVA以下变压器PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$583
2025-05-23万用表PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$8.7K
2024-09-20高压继电器PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$5.6K
2024-09-20高压继电器PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$4.8K
2024-09-20高压继电器PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$4.6K
2024-06-20万用表PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$6.9K

相关企业 · 同类产品

East Sea Energy Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →