Hai Phong Electrical Industry Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Điện Hải Phòng
76
进口笔数
4
出口笔数
$3.29M
进口金额
$246.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200547512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1YB3XU |
| 成立日期 | 2003-06-06 |
| 联系地址 | Số 3 Km 92 đường 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐIỆN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG ELECTRICAL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Km 92 đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842253538597 |
| 传真 | 02253538766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $2.57M |
| 中国 | 41 | $691.3K |
| 捷克 | 2 | $28.5K |
| 比利时 | 1 | $5.9K |
| 马来西亚 | 2 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $214.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankang Inc. | 韩国 | 29 | $2.47M | 绝缘电线、高压电线 |
| Ningbo Grand Ocean Marine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $284.0K | 绝缘电线、救生衣 |
| Shanghai Lianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.0K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $105.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TMC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $96.7K | 绝缘电线、可互换冲压工具 |
| Zhejiang Haiji Marine Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.4K | 非LED电灯装置、1000伏以下插头插座 |
| Yichang Greapoint International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.9K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Suzhou Volsun Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.3K | 其他塑料制品、塑料管 |
| L & Brothers Co. Ltd. | 德国 | 1 | $19.1K | 乙烯聚合物废料、其他钢铁链 |
| IRC Automation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $180 | 其他橡塑机械、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $214.3K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
| GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 2 | $32.1K | 其他钢铁结构体、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高压电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 高压电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 高压电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 高压电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $521 |
| 2026-04-22 | 高压电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $622 |
| 2026-04-22 | 高压电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 高压电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 高压电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-22 | 高压电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $828 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高压电线 | GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | $373 |
| 2026-04-27 | 高压电线 | GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | $442 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | $626 |
| 2026-04-27 | 高压电线 | GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | $21.7K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD | 澳大利亚 | $514 |