Hai Phong Electrical Industry Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Điện Hải Phòng

80
进口笔数
10
出口笔数
$3.35M
进口金额
$417.4K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-26
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $318.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $318.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $265.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.8K · 3 笔出口 $33.0K · 2 笔2026-04进口 $300.2K · 2 笔出口 $213.4K · 2 笔2026-05进口 $54.2K · 2 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $132.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $318.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $265.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.8K · 3 笔出口 $33.0K · 2 笔2026-04进口 $300.2K · 2 笔出口 $213.4K · 2 笔2026-05进口 $54.2K · 2 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $132.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0200547512
企查查编码QVNR1YB3XU
成立日期2003-06-06
联系地址Số 3 Km 92 đường 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐIỆN HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG ELECTRICAL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 Km 92 đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842253538597
传真02253538766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
854460高压电线
940549非LED电灯装置
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
940519非LED枝形吊灯
853180电气信号装置
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
940320非办公金属家具
940549非LED电灯装置
392690其他塑料制品
830242家具配件
85043316kVA-500kVA变压器
850720铅酸蓄电池
940519非LED枝形吊灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国31$2.57M
中国45$751.3K
捷克2$28.5K
比利时1$5.9K
马来西亚2$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚9$385.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hankang Inc.韩国29$2.47M绝缘电线、高压电线
Ningbo Grand Ocean Marine Co., Ltd.中国2$284.0K绝缘电线、不锈钢丝
Shanghai Lianying Import & Export Co., Ltd.中国9$163.9K自粘塑料片、非LED电灯装置
Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd.中国14$127.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
TMC Co., Ltd.韩国1$96.7K绝缘电线、可互换冲压工具
Zhejiang Haiji Marine Electric Co., Ltd.中国5$82.4K非LED电灯装置、1000伏以下插头插座
Yichang Greapoint International Trade Co., Ltd.中国6$34.9K电力控制板、电气信号装置
Suzhou Volsun Electronics Technology Co., Ltd.中国3$23.3K其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件
L & Brothers Co. Ltd.德国1$19.1K乙烯聚合物废料、其他钢铁链
IRC AUTOMATION (M) SDN BHD马来西亚2$180其他橡塑机械、其他锻钢制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚9$385.3K其他钢铁制品、静止变流器
GLOBAL OCEAN MARINE PTY LTD2$32.1K其他钢铁结构体、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他钢铁制品Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd.中国$492
2026-06-23其他钢铁制品Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd.中国$135
2026-06-23贱金属铰链Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd.中国$213
2026-06-23贱金属配件Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd.中国$580
2026-06-23其他金属锁Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd.中国$496
2026-06-23贱金属配件Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd.中国$448
2026-06-23其他钢铁制品Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd.中国$124
2026-06-10其他塑料制品Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-10其他塑料制品Foshan Liangying Lighting Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-151000伏以下插头插座Shanghai Lianying Import & Export Co., Ltd.中国$300

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26家具配件Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚$70
2026-06-26家具配件Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚$134
2026-06-26家具配件Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚$60
2026-06-26家具配件Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚$62
2026-06-26非办公金属家具Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚$130
2026-06-26家具配件Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚$69
2026-06-26家具配件Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚$130
2026-06-26家具配件Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚$80
2026-06-26家具配件Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚$128
2026-06-26家具配件Global Ocean Marine Pty Ltd澳大利亚$69

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Electrical Industry Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →