GLOBAL MECHANICAL SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 防冻制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Cơ ĐIệN TOàN CầU
1
进口笔数
2
出口笔数
$4.0K
进口金额
$83.1K
出口金额
2023-07-31
最近进口
2024-02-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801390697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB4VDBX |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Quàn, Xã Minh Đức, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CƠ ĐIỆN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ELECTROMECHANICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Quàn, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84879157555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $83.1K |
| 越南 | 1 | $53 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN ZHONGDING ELECTRIC POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 电力控制板、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET LAO POWER BUILDING CO LTD | 老挝 | 1 | $47.1K | 硫化橡胶同步带、内燃机滤油器 |
| XEKAMAN 3 POWER CO LTD | 老挝 | 1 | $35.9K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
| VIET LAO POWER BUILDING CO LTD | 越南 | 1 | $53 | 防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 其他电气开关 | YUNNAN ZHONGDING ELECTRIC POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-31 | 电力控制板 | YUNNAN ZHONGDING ELECTRIC POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 硫化橡胶同步带 | VIET LAO POWER BUILDING CO LTD | 老挝 | $96 |
| 2024-02-20 | 内燃机滤油器 | VIET LAO POWER BUILDING CO LTD | 老挝 | $84 |
| 2024-02-20 | 内燃机滤油器 | VIET LAO POWER BUILDING CO LTD | 老挝 | $77 |
| 2024-02-20 | 内燃机滤油器 | VIET LAO POWER BUILDING CO LTD | 老挝 | $231 |
| 2024-02-20 | 防冻制剂 | VIET LAO POWER BUILDING CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-02-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | VIET LAO POWER BUILDING CO LTD | 老挝 | $45.5K |
| 2024-02-20 | 绝缘电线 | VIET LAO POWER BUILDING CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2024-02-20 | 绝缘电线 | VIET LAO POWER BUILDING CO LTD | 老挝 | $20 |
| 2023-12-17 | 内燃机滤油器 | XEKAMAN 3 POWER CO LTD | 老挝 | $21 |
| 2023-12-17 | 大功率柴油发电机组 | XEKAMAN 3 POWER CO LTD | 老挝 | $35.8K |