Tan Phuc Dat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 造纸用重型织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN PHúC ĐạT
73
进口笔数
0
出口笔数
$7.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301109325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6JY34F |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Lũng Giang, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN PHÚC ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAN PHUC DAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lũng Giang, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $7.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xingmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $7.16M | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
| Anhui Tianrun Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $271.9K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| Guangxi Pingxiang Xingmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.1K | 造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |