An Khanh Import Export & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 丙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu An Khánh

40
进口笔数
22
出口笔数
$1.92M
进口金额
$91.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-03
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-07进口 $88.7K · 2 笔出口 $822 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $44.0K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.6K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $206.7K · 2 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-05进口 $101.6K · 2 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.4K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-11进口 $95.5K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-12进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-03进口 $92.3K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-04进口 $147.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-07进口 $88.7K · 2 笔出口 $822 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $44.0K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.6K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $206.7K · 2 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-05进口 $101.6K · 2 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.4K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-11进口 $95.5K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-12进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-03进口 $92.3K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-04进口 $147.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105000818
企查查编码QVNG8C1SS2
成立日期2010-11-17
联系地址Số 11, ngách 23, ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN KHÁNH
企业英文名称AN KHANH IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11, ngách 23, ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84978792001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
800300锡条杆
831190焊接材料
847720橡塑挤出机
844319其他印刷机
846592木工机床
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$1.36M
中国10$455.4K
日本6$104.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$91.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Corporation韩国22$1.15MABS共聚物、聚碳酸酯
Lotte Chemical Corp.韩国2$209.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Wuhan Handern Machinery Co., Ltd.中国1$135.0K橡塑挤出机、8477机器零件
Suzhou Jiashuo Plastic Co., Ltd.中国2$130.3K其他印刷机、木工机床
Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国4$119.8K塑料餐具、其他纺织制品
Soldercoat Co., Ltd.日本6$104.8K金属焊条、锡条杆
Shen Zhen Yi Jin Lai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$70.3K烯烃聚合物、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youll Electronics Ltd.越南16$81.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南4$7.8K其他铝制品、未锻轧铝合金
CNPlus Vina Co., Ltd.越南1$1.3K电器装置零件、其他塑料制品
Fukoku Industry Vietnam Co., Ltd.越南1$279其他电路开关装置、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$73.6K
2026-04-14丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$73.6K
2026-03-17聚丙烯聚合物GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$29.6K
2026-03-06丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$62.7K
2025-12-17丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$64.0K
2025-11-14聚丙烯聚合物GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$30.2K
2025-11-14丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$65.3K
2025-09-11锡条杆SOLDERCOAT CO LTD日本$20.6K
2025-09-10丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$100.8K
2025-08-16丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$67.2K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$1.6K
2026-03-03其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$282
2026-03-03其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$2.4K
2026-03-03其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$997
2026-02-04其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$2.4K
2026-02-04其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$1.6K
2026-01-05其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$587
2026-01-05其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$3.2K
2026-01-05其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$166
2026-01-05其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

An Khanh Import Export & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →