An Khanh Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu An Khánh
40
进口笔数
22
出口笔数
$1.92M
进口金额
$91.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-03
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105000818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8C1SS2 |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 23, ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 23, ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84978792001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $1.36M |
| 中国 | 10 | $455.4K |
| 日本 | 6 | $104.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $91.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 22 | $1.15M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 2 | $209.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Wuhan Handern Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.0K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Suzhou Jiashuo Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.3K | 其他印刷机、木工机床 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.8K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| Soldercoat Co., Ltd. | 日本 | 6 | $104.8K | 金属焊条、锡条杆 |
| Shen Zhen Yi Jin Lai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.3K | 烯烃聚合物、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 16 | $81.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| CNPlus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fukoku Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $279 | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $73.6K |
| 2026-04-14 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $73.6K |
| 2026-03-17 | 聚丙烯聚合物 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-03-06 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $62.7K |
| 2025-12-17 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $64.0K |
| 2025-11-14 | 聚丙烯聚合物 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-11-14 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $65.3K |
| 2025-09-11 | 锡条杆 | SOLDERCOAT CO LTD | 日本 | $20.6K |
| 2025-09-10 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $100.8K |
| 2025-08-16 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $67.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $282 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $997 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $587 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $166 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $4.8K |