MINH THINH PHUOC IMPORT EXPORT LTD COMANY
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH THịNH PHướC
5
进口笔数
0
出口笔数
$154.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316950375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ828HAM |
| 成立日期 | 2021-08-10 |
| 联系地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH THỊNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | MINH THINH PHUOC IMPORT EXPORT LIMITED COMANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09 Lầu 5, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84986985268 |
| 邮箱 | minhthinhphuoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 4 | $129.2K |
| 美国 | 1 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WHG TRADING LTD | 波兰 | 4 | $129.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| AJC INTERNATIONAL INC | 美国 | 1 | $24.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 冷冻猪杂 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $17.2K |
| 2023-12-02 | 冷冻猪杂 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $4.8K |
| 2023-12-02 | 冷冻猪杂 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $9.4K |
| 2023-12-02 | 冷冻猪杂 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $6.8K |
| 2023-12-02 | 冷冻猪杂 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $4.6K |
| 2023-09-18 | 冷冻猪杂 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $5.5K |
| 2023-09-18 | 冷冻猪杂 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $18.6K |
| 2023-09-18 | 猪脂肪 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $20.4K |
| 2023-07-10 | 冷冻猪杂 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $3.6K |
| 2023-07-10 | 冷冻猪杂 | WHG TRADING LTD | 波兰 | $11.4K |