Chuen Huah Biotech (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUEN HUAH BIOTECH (VIETNAM)
60
进口笔数
49
出口笔数
$1.50M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-10-17
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700812073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGSQMW5 |
| 成立日期 | 2007-07-09 |
| 联系地址 | Số 29, đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUEN HUAH BIOTECH (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | CHUEN HUAH BIOTECH (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất các loại hỗn hợp chất làm tăng cường độ khô và ướt dùng cho ngành sản xuất giấy, hỗn hợp, chất khử nước, keo nhựa dùng cho ngành sản xuất giấy, hỗn hợp chất dính, chất hồ bột và chất ổn định dùng cho nguyên liệu gỗ và giấy carton, chất ngưng tụ phân tử cao dùng để xử lý nước thải, chất chống thấm tường, nhựa tổng hợp chống thấm dùng cho ngành in nhuộm. Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS: 2933610, 39053090, 39093099, 28271000, 39081090, 39069099, 38069090, 38069099, 29241900, 38099200, 38099190, 40029100, 39093010. Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã số HS: 11081400, 38061000, 35051090. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842743865252 |
| 传真 | +842743865222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 415亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 291030 | 环氧衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 40 | $902.6K |
| 中国 | 17 | $451.2K |
| 以色列 | 3 | $147.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $874.4K |
| 马绍尔群岛 | 13 | $288.6K |
| 越南 | 5 | $146.5K |
| 中国台湾 | 2 | $63.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuen Hua Chemical Co., Ltd. | 越南 | 26 | $496.7K | 造纸染色剂、改性淀粉 |
| SHIN FOONG SPECIALTY & APPLIED MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 9 | $327.8K | 丁腈橡胶胶乳、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Leading Growth Co., Ltd. | 中国 | 11 | $327.3K | 造纸染色剂、聚合物胶粘剂 |
| Chuen Hua Chemical Co., Ltd. | 以色列 | 3 | $147.2K | 氯化镁 |
| Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.5K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚酰胺 |
| TRIPLEX CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 3 | $78.0K | 环氧衍生物 |
| Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 三聚氰胺化合物、草酸化合物 |
| Rumi (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 混合机、灌装封口机 |
| Shin Foong Specialty & Applied Materials Inc. | 中国台湾 | 2 | $5 | 丁腈橡胶胶乳、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Chuenhuah Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 29 | $874.4K | 淀粉胶、聚合物胶粘剂 |
| Megagoods Global Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 13 | $288.6K | 淀粉胶、聚合物胶粘剂 |
| Chuen Hua Chemical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $170.8K | 木颗粒、尿素肥料 |
| Jiaxing Chuenhua Fine Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.9K | 淀粉胶 |
| STONEGOLD MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.0K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 造纸染色剂 | LEADING GROWTH CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2026-04-16 | 造纸染色剂 | LEADING GROWTH CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2026-04-10 | 其他聚酰胺 | CHUEN HUAH CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $24.8K |
| 2026-04-10 | 其他聚酰胺 | CHUEN HUAH CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $24.8K |
| 2026-04-06 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | SHIN FOONG SPECIALTY & APPLIED MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $49.0K |
| 2026-04-06 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | SHIN FOONG SPECIALTY & APPLIED MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $49.0K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | CHUEN HUAH CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $32 |
| 2026-03-23 | 聚氨酯 | CHUEN HUAH CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2026-03-02 | 造纸染色剂 | LEADING GROWTH CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | CHUEN HUAH CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $16 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 聚合物胶粘剂 | JIAXING CHUENHUAH FINE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-17 | 淀粉胶 | JIAXING CHUENHUAH FINE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-07-14 | 淀粉胶 | MEGAGOODS GLOBAL CO LTD | 马绍尔群岛 | $23.8K |
| 2025-04-26 | 淀粉胶 | MEGAGOODS GLOBAL CO LTD | 马绍尔群岛 | $5.3K |
| 2025-04-26 | 聚合物胶粘剂 | MEGAGOODS GLOBAL CO LTD | 马绍尔群岛 | $7.7K |
| 2025-04-03 | 淀粉胶 | MEGAGOODS GLOBAL CO LTD | 马绍尔群岛 | $11.9K |
| 2024-08-28 | 淀粉胶 | MEGAGOODS GLOBAL CO LTD | 马绍尔群岛 | $24.0K |
| 2024-08-07 | 氯化镁 | CHUEN HUAH CHEMICAL CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2024-06-27 | 淀粉胶 | JIAXING CHUENHUAH FINE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $49.1K |
| 2024-06-07 | 淀粉胶 | JIAXING CHUENHUAH FINE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $36.8K |