AT & T Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ A.T & T
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302601945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TSP7GP |
| 成立日期 | 2002-04-17 |
| 联系地址 | 285-Lô 99 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ A.T & T |
| 企业英文名称 | AT & T COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 285-Lô 99 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842838634980 |
| 邮箱 | info@attvn.vn |
| 传真 | 0838634982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $544.9K |
| 英国 | 8 | $250.1K |
| 中国 | 27 | $199.4K |
| 日本 | 11 | $15.8K |
| 泰国 | 2 | $9.9K |
| 印度 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAUE Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $491.0K | 其他石制品、人造纤维无纺布 |
| Polyflor (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $248.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Doorfold Partition Wall Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.6K | 铝制结构体、非木预制建筑 |
| Shandong Sunshine New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 其他玻璃纤维、其他塑料制品 |
| Hufcor Guangzhou Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 非办公金属家具、家具配件 |
| Taian Nuolian Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| Construction Accessories Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $9.9K | PVC地板/墙覆盖物、非瓦楞折叠盒 |
| Tajima Roofing Inc. | 日本 | 6 | $8.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Doorfold Partition Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 铝制结构体 |
| Concrete Canvas Ltd. | 英国 | 2 | $1.5K | 其他水泥制品、预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布 | NAUE ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $26.6K |
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布 | NAUE ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布 | NAUE ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $26.6K |
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布 | NAUE ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 焊接机零件 | GUOMIN YOUXUAN IND (SZ) CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-20 | 其他纸制品 | POLYFLOR (M) SDN BHD | 英国 | $10 |
| 2026-03-20 | PVC地板/墙覆盖物 | POLYFLOR (M) SDN BHD | 英国 | $50 |
| 2026-03-20 | PVC地板/墙覆盖物 | POLYFLOR (M) SDN BHD | 英国 | $19.3K |
| 2026-03-20 | PVC地板/墙覆盖物 | POLYFLOR (M) SDN BHD | 英国 | $5.2K |
| 2026-03-20 | PVC地板/墙覆盖物 | POLYFLOR (M) SDN BHD | 英国 | $15.6K |