Thanh Hoa Shipbuilding Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Tàu Thủy Thanh Hóa
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$257.2K
出口金额
—
最近进口
2025-02-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800228046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1SQ8K0 |
| 成立日期 | 1992-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 359, đường Bà Triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP TÀU THỦY THANH HÓA |
| 企业英文名称 | THANH HOA SHIPBUILDING INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 359, đường Bà Triệu, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu sản phẩm ngành công nghiệp tàu thủy 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84373961226 |
| 邮箱 | thanhhoamech.co@vnn.vn |
| 传真 | 0373960091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15.0182亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $257.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Marine United Corporation Tsu Shipyard | 日本 | 8 | $257.2K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE UNITED CORP ORATION TSU SHIPYARD | 日本 | $4.7K |
| 2025-02-13 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE UNITED CORP ORATION TSU SHIPYARD | 日本 | $4.7K |
| 2025-02-13 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE UNITED CORP ORATION TSU SHIPYARD | 日本 | $7.0K |
| 2025-02-13 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE UNITED CORP ORATION TSU SHIPYARD | 日本 | $11.0K |
| 2025-02-13 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE UNITED CORP ORATION TSU SHIPYARD | 日本 | $6.1K |
| 2025-02-13 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE UNITED CORP ORATION TSU SHIPYARD | 日本 | $1.8K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE UNITED CORP ORATION TSU SHIPYARD | 日本 | $3.6K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE UNITED CORP ORATION TSU SHIPYARD | 日本 | $9.1K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE UNITED CORP ORATION TSU SHIPYARD | 日本 | $5.5K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE UNITED CORP ORATION TSU SHIPYARD | 日本 | $6.3K |