Vinametal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinametal
29
进口笔数
88
出口笔数
$940.8K
进口金额
$5.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
18
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312708616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJW93QG |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | Số 1446/21, đường Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAMETAL |
| 企业英文名称 | VINAMETAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1446/21, đường Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902995223 |
| 传真 | 62567782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 380610 | 松香酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $923.3K |
| 越南 | 5 | $17.2K |
| 波多黎各 | 2 | $210 |
| 美国 | 1 | $48 |
| 比利时 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 31 | $3.66M |
| 越南 | 12 | $417.1K |
| 澳大利亚 | 10 | $390.6K |
| 土耳其 | 4 | $242.0K |
| 美国 | 4 | $164.9K |
| 中国 | 7 | $149.7K |
| 加拿大 | 5 | $48.5K |
| 中国香港 | 1 | $22.4K |
| 法国 | 5 | $22.2K |
| 阿根廷 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $614.1K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Foshan Shunde Xinlongke Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $153.4K | 数控卧式车床、机床零件 |
| Qingdao Fangze Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 其他金属加工机床 |
| Wenzhou Zilun Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.3K | 螺纹机床、木工机床 |
| Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.6K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Shandong Saber Tooth Tiger CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 非数控金属冲孔机、可互换冲压工具 |
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
| AC Solar Aguadilla | 波多黎各 | 2 | $210 | 铝制容器≤300升、其他电气开关 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proteus Switchgear Consumer Unit Division | 英国 | 21 | $2.45M | 其他电路开关装置、其他铜制品 |
| Proteus Switchgear | 英国 | 6 | $619.4K | 其他电路开关装置 |
| PROTEUS SWITCHGEAR - CONSUMER UNIT DIVISION | 英国 | 4 | $589.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Global Sourcing Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $374.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Asian American Sourcing Alliance | 越南 | 9 | $370.2K | 铜螺纹紧固件 |
| AC Elektrik Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 4 | $242.0K | 钢铁螺钉螺栓、电气装置零件 |
| Wisdom Holding Group Ltd. | 中国 | 7 | $149.7K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| TF France | 法国 | 7 | $147.2K | 铜合金管件、铜螺纹紧固件 |
| Canadian Pump & Packing Co. Ltd. | 加拿大 | 4 | $47.7K | 其他硫化橡胶制品、泵零件 |
| Kohler France | 法国 | 4 | $7.5K | 瓷制卫生洁具、铜螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 机床零件 | FOSHAN SHUNDE XINLONGKE AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 机床零件 | FOSHAN SHUNDE XINLONGKE AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 数控卧式车床 | FOSHAN SHUNDE XINLONGKE AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-09 | 数控卧式车床 | FOSHAN SHUNDE XINLONGKE AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铜螺纹紧固件 | TF FRANCE | — | $32.3K |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | TF FRANCE | — | $10.2K |
| 2026-04-16 | 泵零件 | DOYLE PACIFIC INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $22.4K |
| 2026-04-15 | 铜垫圈 | CANADIAN PUMP & PACKING CO LTD | 加拿大 | $486 |
| 2026-04-15 | 泵零件 | CANADIAN PUMP & PACKING CO LTD | 加拿大 | $353 |
| 2026-04-09 | 铜合金管件 | TF FRANCE | — | $9.3K |
| 2026-03-24 | 铜合金管件 | TF FRANCE | — | $16.9K |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | PROTEUS SWITCHGEAR - CONSUMER UNIT DIVISION | 英国 | $558 |
| 2026-03-20 | 其他电路开关装置 | PROTEUS SWITCHGEAR - CONSUMER UNIT DIVISION | 英国 | $18.1K |
| 2026-03-20 | 其他电路开关装置 | PROTEUS SWITCHGEAR - CONSUMER UNIT DIVISION | 英国 | $17.7K |