Vinametal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vinametal

40
进口笔数
99
出口笔数
$1.09M
进口金额
$5.71M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-29
最近出口
22
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $460.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $301 · 1 笔出口 $125.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 2 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $151.7K · 2 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $206.0K · 3 笔2024-09进口 $145 · 1 笔出口 $145.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 1 笔2024-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $404.5K · 1 笔出口 $460.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36 · 1 笔出口 $87.2K · 3 笔2025-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $94.1K · 1 笔2025-05进口 $231.0K · 2 笔出口 $89.2K · 3 笔2025-06进口 $89.6K · 3 笔出口 $107.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2025-08进口 $6 · 1 笔出口 $230.1K · 2 笔2025-09进口 $35.5K · 1 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $253.2K · 3 笔2025-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $116.1K · 1 笔2025-12进口 $39.6K · 2 笔出口 $248.0K · 7 笔2026-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $209.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 4 笔2026-04进口 $58.1K · 3 笔出口 $75.0K · 4 笔2026-05进口 $115.4K · 5 笔出口 $88.5K · 5 笔2026-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $154.3K · 2 笔2026-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $209.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $301 · 1 笔出口 $125.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 2 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $151.7K · 2 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $206.0K · 3 笔2024-09进口 $145 · 1 笔出口 $145.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 1 笔2024-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $404.5K · 1 笔出口 $460.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36 · 1 笔出口 $87.2K · 3 笔2025-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $94.1K · 1 笔2025-05进口 $231.0K · 2 笔出口 $89.2K · 3 笔2025-06进口 $89.6K · 3 笔出口 $107.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2025-08进口 $6 · 1 笔出口 $230.1K · 2 笔2025-09进口 $35.5K · 1 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $253.2K · 3 笔2025-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $116.1K · 1 笔2025-12进口 $39.6K · 2 笔出口 $248.0K · 7 笔2026-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $209.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 4 笔2026-04进口 $58.1K · 3 笔出口 $75.0K · 4 笔2026-05进口 $115.4K · 5 笔出口 $88.5K · 5 笔2026-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $154.3K · 2 笔2026-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $209.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312708616
企查查编码QVNSJW93QG
成立日期2014-03-26
联系地址Số 1446/21, đường Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINAMETAL
企业英文名称VINAMETAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1446/21, đường Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84902995223
传真62567782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
846693机床零件
845811数控卧式车床
848340齿轮及变速器
722020冷轧不锈钢
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
740911精炼铜带
741110精炼铜管
761290铝制容器≤300升

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
741533铜螺纹紧固件
741220铜合金管件
731815钢铁螺钉螺栓
741521铜垫圈
841391泵零件
741539其他铜制品
392690其他塑料制品
392610塑料文具
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$1.01M
越南11$46.4K
韩国1$25.0K
波多黎各2$210
美国1$48
比利时1$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国33$3.81M
澳大利亚11$419.4K
越南12$417.1K
土耳其4$242.0K
法国9$198.3K
美国4$164.9K
中国7$149.7K
加拿大6$69.7K
中国香港2$44.9K
阿根廷1$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国2$614.1K黄铜带材、精炼铜带
Foshan Shunde Xinlongke Automation Technology Co., Ltd.中国6$209.2K数控卧式车床、机床零件
Qingdao Fangze Machinery Technology Co., Ltd.中国1$55.0K其他金属加工机床
Wenzhou Zilun Electric Co., Ltd.中国2$47.3K螺纹机床、木工机床
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南8$33.6K其他铝制品、铝合金型材
Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd.中国2$28.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Poongsan Corp.韩国1$25.0K黄铜带材、精炼铜带
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南2$12.5K精炼铜管、精炼铜坯
Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国2$6.0K人造纤维绒布、染色化纤长丝布
AC Solar Aguadilla波多黎各2$210铝制容器≤300升、其他电气开关

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Proteus Switchgear Consumer Unit Division英国21$2.45M其他电路开关装置、其他铜制品
PROTEUS SWITCHGEAR - CONSUMER UNIT DIVISION英国6$749.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Proteus Switchgear英国6$619.4K其他电路开关装置
Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚10$403.4K钢铁螺钉螺栓、贱金属铰链
Asian American Sourcing Alliance越南9$370.2K铜螺纹紧固件
TF France法国13$368.1K铜合金管件、铜螺纹紧固件
AC Elektrik Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti.土耳其4$242.0K钢铁螺钉螺栓、电气装置零件
Wisdom Holding Group Ltd.中国7$149.7K其他钢铁制品、铜合金管件
CPP Distribution加拿大6$69.7K其他硫化橡胶制品、泵零件
Kohler France法国4$7.5K瓷制卫生洁具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13轴承零件Cixi Hoto Metallic Product Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-19冷轧不锈钢GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED中国$10.2K
2026-05-29数控卧式车床Foshan Shunde Xinlongke Automation Technology Co., Ltd.中国$27.4K
2026-05-29金属加工中心Quanzhou Newmei Imp & Exp Co., Ltd.中国$22.2K
2026-05-29金属加工中心Foshan Shunde Xinlongke Automation Technology Co., Ltd.中国$28.5K
2026-05-29铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-05-27铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-05-04铜合金条杆Poongsan Corp.韩国$9.2K
2026-05-04铜合金条杆Poongsan Corp.韩国$15.9K
2026-04-29非螺纹垫圈Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd.中国$3.1K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚$28.8K
2026-07-21其他电路开关装置PROTEUS SWITCHGEAR - CONSUMER UNIT DIVISION英国$51.4K
2026-07-21其他电路开关装置PROTEUS SWITCHGEAR - CONSUMER UNIT DIVISION英国$51.4K
2026-07-21其他电路开关装置PROTEUS SWITCHGEAR - CONSUMER UNIT DIVISION英国$11.0K
2026-07-21其他电路开关装置PROTEUS SWITCHGEAR - CONSUMER UNIT DIVISION英国$36.3K
2026-07-15铜合金管件TF France法国$21.6K
2026-07-03其他电路开关装置PROTEUS SWITCHGEAR - CONSUMER UNIT DIVISION英国$9.1K
2026-06-30铜螺纹紧固件TF France法国$18.0K
2026-06-30铜合金管件TF France法国$58.5K
2026-06-30铜合金管件TF France法国$21.6K

相关企业 · 同类产品

Vinametal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →