An Phu Agricultural Forestry Products Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Lâm Sản An Phú
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$544.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312623296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7292RS |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | 22 Đường số 7, Khu dân cư Ven Sông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM SẢN AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU AGRICUTURAL FORESTRY PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường số 7, Khu dân cư Ven Sông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84917222032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $544.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akagi Engei Co., Ltd. | 日本 | 42 | $521.6K | 其他植物产品、谷物秸秆谷壳 |
| Interfarm Inc. | 日本 | 2 | $12.8K | 其他植物产品 |
| Kokka-En Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 其他冷冻水果坚果、坚果及种子 |
| Kokka En Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.4K | 坚果及种子、粘土及耐火土 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他植物产品 | Akagi Engei Co., Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2026-05-28 | 谷物秸秆谷壳 | Akagi Engei Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | Akagi Engei Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 谷物秸秆谷壳 | Akagi Engei Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2025-12-24 | 其他植物产品 | Akagi Engei Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2025-11-25 | 其他植物产品 | Akagi Engei Co., Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2025-11-05 | 其他植物产品 | Akagi Engei Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2025-10-07 | 其他植物产品 | Akagi Engei Co., Ltd. | 日本 | $15.3K |
| 2025-09-11 | 其他植物产品 | AKAGIENGEI CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2025-02-10 | 其他植物产品 | Kokka En Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |