An Phu Agricultural Forestry Products Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Lâm Sản An Phú

0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$544.5K
出口金额
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312623296
企查查编码QVNC7292RS
成立日期2014-01-17
联系地址22 Đường số 7, Khu dân cư Ven Sông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM SẢN AN PHÚ
企业英文名称AN PHU AGRICUTURAL FORESTRY PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Đường số 7, Khu dân cư Ven Sông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84917222032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
121300谷物秸秆谷壳

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本46$544.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akagi Engei Co., Ltd.日本42$521.6K其他植物产品、谷物秸秆谷壳
Interfarm Inc.日本2$12.8K其他植物产品
Kokka-En Co., Ltd.日本1$5.7K其他冷冻水果坚果、坚果及种子
Kokka En Co., Ltd.日本1$4.4K坚果及种子、粘土及耐火土

近期贸易明细

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他植物产品Akagi Engei Co., Ltd.日本$10.2K
2026-05-28谷物秸秆谷壳Akagi Engei Co., Ltd.日本$13.8K
2026-04-29其他植物产品Akagi Engei Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-02谷物秸秆谷壳Akagi Engei Co., Ltd.日本$13.8K
2025-12-24其他植物产品Akagi Engei Co., Ltd.日本$8.1K
2025-11-25其他植物产品Akagi Engei Co., Ltd.日本$10.2K
2025-11-05其他植物产品Akagi Engei Co., Ltd.日本$8.1K
2025-10-07其他植物产品Akagi Engei Co., Ltd.日本$15.3K
2025-09-11其他植物产品AKAGIENGEI CO LTD日本$8.1K
2025-02-10其他植物产品Kokka En Co., Ltd.日本$2.7K

相关企业 · 同类产品

An Phu Agricultural Forestry Products Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →