Hafa Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HAFA FOOD
79
进口笔数
0
出口笔数
$7.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801387711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHJ3SHE |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Đội 4, Thôn Phượng Hoàng, Xã Cẩm Hoàng, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAFA FOOD |
| 企业英文名称 | HAFA FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Thôn Phượng Hoàng, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84988555941 |
| 邮箱 | hafafood.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 59 | $6.60M |
| 泰国 | 20 | $703.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 52 | $5.46M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| KLK ALAMI EDIBLE OILS SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $1.14M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 20 | $703.7K | 精制豆油、粗制大豆油 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 精炼棕榈油 | KLK ALAMI EDIBLE OILS SDN BHD | 马来西亚 | $43.7K |
| 2025-09-22 | 精炼棕榈油 | KLK ALAMI EDIBLE OILS SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-09-18 | 精炼棕榈油 | KLK ALAMI EDIBLE OILS SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-07-22 | 精炼棕榈油 | DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $70.9K |
| 2025-06-24 | 精炼棕榈油 | DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $48.7K |
| 2025-06-24 | 精炼棕榈油 | DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $73.0K |
| 2025-06-19 | 精炼棕榈油 | DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $48.7K |
| 2025-06-19 | 精炼棕榈油 | DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $23.8K |
| 2025-06-09 | 精炼棕榈油 | DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $71.3K |
| 2025-06-09 | 精炼棕榈油 | DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $47.5K |