Kim Truong Phat Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 不饱和聚酯塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Kim Trường Phát
15
进口笔数
14
出口笔数
$17.8K
进口金额
$80.3K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2025-11-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701409131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGDUJ23 |
| 成立日期 | 2009-02-16 |
| 联系地址 | Số 189/8, Lê Hồng Phong, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 189/8, Lê Hồng Phong, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +842743715726 |
| 传真 | 02743715727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392063 | 不饱和聚酯塑料片 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $17.3K |
| 中国 | 2 | $465 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $80.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.1K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| Tae Kwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 非注塑模具、不饱和聚酯塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $80.3K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-11-19 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-10-21 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-10-21 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-10-21 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-08-21 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $329 |
| 2025-07-21 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-07-21 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-07-21 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-07-21 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $17 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $947 |
| 2025-11-20 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $558 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $632 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $880 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $372 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-07-22 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $151 |
| 2025-07-22 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-22 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $94 |
| 2025-07-22 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $839 |