Viet-Han Production of Educational Equipment & Write Boards Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THIếT Bị GIáO DụC Và BảNG VIếT VIệT - HàN
- 邮箱9
6
进口笔数
0
出口笔数
$272.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110065722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF5FRQK |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Số nhà 99 ngõ 277 đường Đào Cam Mộc, tổ 37, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ BẢNG VIẾT VIỆT - HÀN |
| 企业英文名称 | VIET – HAN PRODUCTION OF EDUCATIONAL EQUIPMENT AND WRITE BOARDS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 99 ngõ 277 đường Đào Cam Mộc, tổ 37, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84965085678 |
| 邮箱 | bangviethan88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $272.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barun Steel Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $272.5K | 涂层钢板、书写石板和板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $19.1K |
| 2025-03-26 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $19.1K |
| 2025-03-26 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2024-12-13 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2024-12-13 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $37.9K |
| 2024-09-16 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $45.3K |
| 2024-09-16 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-06-14 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2024-03-12 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $20.7K |
| 2024-03-12 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $4.4K |