Domed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOMED
32
进口笔数
0
出口笔数
$232.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315076080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH27TDQ |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | 35 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOMED |
| 企业英文名称 | DOMED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984793877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 902140 | 助听器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $152.4K |
| 印度 | 7 | $37.4K |
| 新加坡 | 7 | $18.9K |
| 丹麦 | 4 | $16.8K |
| 波兰 | 3 | $5.6K |
| 英国 | 1 | $918 |
| 中国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euronda S.p.A. | 意大利 | 12 | $138.1K | 其他纸制品、其他牙科器械 |
| Prime Healthcare Products Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $36.9K | 医用导管、牙刷 |
| WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $21.5K | 助听器、残疾辅助器具 |
| 15f36bd92cca25bd720313255a64791f | 4 | $20.6K | ||
| ELINE S.r.l. | 意大利 | 2 | $14.3K | 非PP/PE纤维袋包、纸制包装容器 |
| Jiangsu Rooe Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他医疗器具、医用家具 |
| Raghav Lifestyle | 印度 | 1 | $485 | 其他塑料制品、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | EURONDA SPA | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | EURONDA SPA | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | EURONDA SPA | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | EURONDA SPA | 意大利 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | EURONDA SPA | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | EURONDA SPA | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | EURONDA SPA | 意大利 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | EURONDA SPA | 意大利 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | EURONDA SPA | 意大利 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | EURONDA SPA | 意大利 | $1.2K |