Vietnam Leopard International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LEOPARD VIệT NAM
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703096910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08E2M6Y |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số 06, Lô LK-A, Khu nhà ở Thương Mại - Chợ Nhật Huy, Đường DT 741, Khu phố Phú Nghị, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LEOPARD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LEOPARD INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, Lô LK-A, Khu nhà ở Thương Mại - Chợ Nhật Huy, Đường DT 741, Khu phố Phú Nghị, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84378888304 |
| 邮箱 | Adam@leopard-tool.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.09M | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Hongkong Leopard Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $338.4K | 液压车辆千斤顶、不可调扳手 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $302.7K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.2K | 针织装饰制品、阀门龙头 |
| Ningbo Leopard Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.8K | 手工工具套装、其他手工工具 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Ningbo Leopard Tools Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.9K | 计量液体泵、液压车辆千斤顶 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.0K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | HONGKONG LEOPARD GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | HONGKONG LEOPARD GROUP CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | HONGKONG LEOPARD GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | HONGKONG LEOPARD GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | HONGKONG LEOPARD GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | HONGKONG LEOPARD GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | HONGKONG LEOPARD GROUP CO LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | HONGKONG LEOPARD GROUP CO LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | HONGKONG LEOPARD GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | HONGKONG LEOPARD GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |