TNA Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU TNA
54
进口笔数
0
出口笔数
$903.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313273968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4EQVV8 |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | 38/29 Chế Lan Viên, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU TNA |
| 企业英文名称 | TNA IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84909518109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $739.7K |
| 越南 | 22 | $164.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $596.6K | 变形聚酯单丝纱、毛圈织物 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $164.3K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $143.0K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-23 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-10 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $24.4K |
| 2026-02-23 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $23.9K |
| 2026-02-05 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $24.4K |
| 2026-01-30 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $24.4K |
| 2026-01-10 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-11-27 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $22.2K |