Ba Ba Garden One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VườN Bà BA
1
进口笔数
17
出口笔数
$2
进口金额
$203.8K
出口金额
2024-08-08
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602128249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVTP6S7 |
| 成立日期 | 2020-08-01 |
| 联系地址 | Đường số 7 trung tâm thương mại Nam Châu Đốc, ấp Mỹ Chánh, Xã Mỹ Đức, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VƯỜN BÀ BA |
| 企业英文名称 | BA BA GARDEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Khánh Phát, Xã Mỹ Đức, An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977010105 |
| 邮箱 | vuonbaba@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $80.6K |
| 越南 | 5 | $47.8K |
| 以色列 | 1 | $47.0K |
| 中国台湾 | 6 | $13.7K |
| 韩国 | 1 | $708 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanafruit | 越南 | 1 | $2 | 其他干果 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Mangqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.6K | 其他加工水果、番石榴芒果山竹 |
| Moshe Mussafi & Sons Import Marketing Food Ltd. | 以色列 | 1 | $47.0K | 其他肉桂花、番石榴芒果山竹 |
| Nana Fruits Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.0K | 其他干果 |
| SEIHWA CORP | 3 | $14.2K | 糖渍植物制品 | |
| DING SUN CO | 中国台湾 | 6 | $13.7K | 坚果及种子、番石榴芒果山竹 |
| Ding Sun Co. | 越南 | 4 | $11.8K | 纺织废料、番石榴芒果山竹 |
| Seihwa Corp. | 韩国 | 1 | $708 | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他干果 | NANAFRUIT | 越南 | $2 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 番石榴芒果山竹 | DING SUN CO | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 番石榴芒果山竹 | DING SUN CO | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 番石榴芒果山竹 | DING SUN CO | 中国台湾 | $495 |
| 2026-03-27 | 糖渍植物制品 | SEIHWA CORP | — | $6.5K |
| 2026-02-09 | 糖渍植物制品 | SEIHWA CORP | — | $5.1K |
| 2026-01-31 | 糖渍植物制品 | SEIHWA CORP | — | $2.5K |
| 2026-01-15 | 番石榴芒果山竹 | DING SUN CO | 中国台湾 | $570 |
| 2025-12-30 | 其他加工水果 | MOSHE MUSSAFI & SONS IMPORT MARKETING FOOD LTD | 以色列 | $3.2K |
| 2025-12-30 | 番石榴芒果山竹 | MOSHE MUSSAFI & SONS IMPORT MARKETING FOOD LTD | 以色列 | $43.8K |
| 2025-12-23 | 番石榴芒果山竹 | DING SUN CO | 中国台湾 | $900 |