Southern Excellence Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 714 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI Sở TRườNG PHươNG NAM
714
进口笔数
39
出口笔数
$24.50M
进口金额
$248.74M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
79
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304595045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGQ557E |
| 成立日期 | 2006-09-22 |
| 联系地址 | Lầu 2 Tòa nhà Văn Phòng Thiên Sơn, Số 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI SỞ TRƯỜNG PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN EXCELLENCE DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2 Tòa nhà Văn Phòng Thiên Sơn, Số 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các ngành nghề "sửa chữa, lắp đặt máy móc, phụ tùng dùng trong ngành công nghiệp": Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Dịch vụ xử lý nước thải" thuộc CPC 9401: Tổ chức kinh tế phải chấp hành các quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường. Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839307348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292029 | 其他亚磷酸酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 293319 | 其他吡唑化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 50 | $7.81M |
| 印度尼西亚 | 65 | $2.60M |
| 德国 | 89 | $2.08M |
| 芬兰 | 90 | $2.02M |
| 中国 | 109 | $1.95M |
| 美国 | 63 | $1.91M |
| 新加坡 | 31 | $1.49M |
| 韩国 | 44 | $1.33M |
| 马来西亚 | 73 | $1.18M |
| 法国 | 8 | $732.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $248.74M |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.5K |
| 泰国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edstachem International Ltd. | 中国台湾 | 40 | $7.02M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、再生纤维素塑料 |
| EDSTACHEM (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 110 | $3.04M | 二氧化钛颜料(<80%)、高岭土 |
| Edstachem International Ltd | 马来西亚 | 44 | $2.36M | 其他酶制剂、染料颜料 |
| Edstachem International Ltd | 印度尼西亚 | 38 | $2.31M | 染料颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Edstachem International Ltd. | 芬兰 | 71 | $1.68M | 其他酶制剂 |
| Edstachem International Ltd. | 美国 | 39 | $1.34M | 工业脂肪酸、非离子表面活性剂 |
| Edstachem International Ltd. | 韩国 | 34 | $1.12M | 其他催化剂制剂、酚羧酸类 |
| EDSTACHEM International Ltd. | 中国 | 45 | $1.10M | 其他糖混合物、酮酚类 |
| Edstachem International Ltd. | 德国 | 31 | $1.03M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Edstachem International Ltd | 比利时 | 35 | $439.9K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $248.66M | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Mansel Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $20.8K | 烧碱溶液、工业清洁制剂 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Edstachem International Ltd. | 越南 | 5 | $18.1K | 其他油类添加剂、其他化学制剂 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.0K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| PT Holland Colours Asia | 荷兰 | 1 | $4.5K | 其他染料、染料颜料 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.9K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 氮、氩气 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $194 | 其他液化石油气、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 714)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Edstachem International Ltd | 比利时 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Edstachem International Ltd | 比利时 | $126 |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Edstachem International Ltd | 比利时 | $126 |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Edstachem International Ltd | 比利时 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Edstachem International Ltd | 比利时 | $88 |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Edstachem International Ltd | 比利时 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Edstachem International Ltd | 比利时 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | Edstachem International Ltd | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | Edstachem International Ltd | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Edstachem International Ltd | 比利时 | $88 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 混合机 | P T HOLLAND COLOURS ASIA | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-02-02 | 酚羧酸类 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 其他亚磷酸酯 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $838 |
| 2026-01-07 | 焊接用焊剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (DNCX) | 越南 | $26 |
| 2025-12-04 | 其他亚磷酸酯 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $94 |