Southern Excellence Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 714 笔 · 主营 其他酶制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI Sở TRườNG PHươNG NAM

714
进口笔数
39
出口笔数
$24.50M
进口金额
$248.74M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
79
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $115.4K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-09进口 $591.5K · 18 笔出口 $11.6K · 2 笔2023-10进口 $847.6K · 19 笔出口 $285 · 1 笔2023-11进口 $581.9K · 20 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $524.7K · 20 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-01进口 $522.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194.8K · 9 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-03进口 $460.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $230.8K · 13 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-05进口 $1.00M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $249.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $607.8K · 14 笔出口 $493 · 1 笔2024-08进口 $366.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.19M · 19 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $1.04M · 22 笔出口 $1 · 1 笔2024-11进口 $428.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $750.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $473.3K · 20 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-02进口 $451.4K · 14 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-03进口 $511.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $776.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $966.4K · 29 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $573.8K · 23 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-07进口 $711.4K · 23 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-08进口 $1.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $625.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $879.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $414.1K · 21 笔出口 $178 · 1 笔2025-12进口 $536.3K · 19 笔出口 $194 · 1 笔2026-01进口 $778.2K · 19 笔出口 $26 · 1 笔2026-02进口 $346.5K · 10 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-03进口 $645.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $758.7K · 15 笔出口 $11.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $115.4K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-09进口 $591.5K · 18 笔出口 $11.6K · 2 笔2023-10进口 $847.6K · 19 笔出口 $285 · 1 笔2023-11进口 $581.9K · 20 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $524.7K · 20 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-01进口 $522.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194.8K · 9 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-03进口 $460.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $230.8K · 13 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-05进口 $1.00M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $249.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $607.8K · 14 笔出口 $493 · 1 笔2024-08进口 $366.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.19M · 19 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $1.04M · 22 笔出口 $1 · 1 笔2024-11进口 $428.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $750.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $473.3K · 20 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-02进口 $451.4K · 14 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-03进口 $511.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $776.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $966.4K · 29 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $573.8K · 23 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-07进口 $711.4K · 23 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-08进口 $1.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $625.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $879.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $414.1K · 21 笔出口 $178 · 1 笔2025-12进口 $536.3K · 19 笔出口 $194 · 1 笔2026-01进口 $778.2K · 19 笔出口 $26 · 1 笔2026-02进口 $346.5K · 10 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-03进口 $645.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $758.7K · 15 笔出口 $11.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304595045
企查查编码QVNYGQ557E
成立日期2006-09-22
联系地址Lầu 2 Tòa nhà Văn Phòng Thiên Sơn, Số 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI SỞ TRƯỜNG PHƯƠNG NAM
企业英文名称SOUTHERN EXCELLENCE DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2 Tòa nhà Văn Phòng Thiên Sơn, Số 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các ngành nghề "sửa chữa, lắp đặt máy móc, phụ tùng dùng trong ngành công nghiệp": Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Dịch vụ xử lý nước thải" thuộc CPC 9401: Tổ chức kinh tế phải chấp hành các quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường. Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842839307348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350790其他酶制剂
340290工业清洁制剂
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
320619二氧化钛颜料(<80%)
292320卵磷脂类
390690其他丙烯酸聚合物
381090焊接用焊剂
382499其他化学制剂
390390其他苯乙烯聚合物
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
291829酚羧酸类
381190其他油类添加剂
382499其他化学制剂
292029其他亚磷酸酯
340290工业清洁制剂
291533乙酸正丁酯
293339其他杂环化合物
381090焊接用焊剂
281512烧碱溶液
293319其他吡唑化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾50$7.81M
印度尼西亚65$2.60M
德国89$2.08M
芬兰90$2.02M
中国109$1.95M
美国63$1.91M
新加坡31$1.49M
韩国44$1.33M
马来西亚73$1.18M
法国8$732.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$248.74M
印度尼西亚1$4.5K
泰国1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Edstachem International Ltd.中国台湾40$7.02M丁苯/羧基丁苯橡胶、再生纤维素塑料
EDSTACHEM (M) Sdn. Bhd.马来西亚110$3.04M二氧化钛颜料(<80%)、高岭土
Edstachem International Ltd马来西亚44$2.36M其他酶制剂、染料颜料
Edstachem International Ltd印度尼西亚38$2.31M染料颜料、二氧化钛颜料(<80%)
Edstachem International Ltd.芬兰71$1.68M其他酶制剂
Edstachem International Ltd.美国39$1.34M工业脂肪酸、非离子表面活性剂
Edstachem International Ltd.韩国34$1.12M其他催化剂制剂、酚羧酸类
EDSTACHEM International Ltd.中国45$1.10M其他糖混合物、酮酚类
Edstachem International Ltd.德国31$1.03M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Edstachem International Ltd比利时35$439.9K焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南12$248.66M其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
Mansel Pte. Ltd.新加坡3$20.8K烧碱溶液、工业清洁制剂
Viet Fiber Co., Ltd.越南3$19.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Edstachem International Ltd.越南5$18.1K其他油类添加剂、其他化学制剂
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南3$12.0K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
PT Holland Colours Asia荷兰1$4.5K其他染料、染料颜料
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$1.9K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南4$1.7K氮、氩气
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K音频设备零件、其他塑料制品
Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南1$194其他液化石油气、压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 714)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28焊接用焊剂Edstachem International Ltd比利时$10.2K
2026-04-28焊接用焊剂Edstachem International Ltd比利时$126
2026-04-28焊接用焊剂Edstachem International Ltd比利时$126
2026-04-28焊接用焊剂Edstachem International Ltd比利时$2.6K
2026-04-28焊接用焊剂Edstachem International Ltd比利时$88
2026-04-28焊接用焊剂Edstachem International Ltd比利时$10.2K
2026-04-28焊接用焊剂Edstachem International Ltd比利时$2.6K
2026-04-28环氧树脂Edstachem International Ltd英国$2.6K
2026-04-28环氧树脂Edstachem International Ltd英国$2.6K
2026-04-28焊接用焊剂Edstachem International Ltd比利时$88

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15二氧化钛颜料(<80%)CONG TY TNHH VIET FIBER越南$1.0K
2026-04-15二氧化钛颜料(<80%)CONG TY TNHH VIET FIBER越南$1.2K
2026-04-15二氧化钛颜料(<80%)CONG TY TNHH VIET FIBER越南$1.7K
2026-04-15二氧化钛颜料(<80%)CONG TY TNHH VIET FIBER越南$1.8K
2026-04-15二氧化钛颜料(<80%)CONG TY TNHH VIET FIBER越南$1.2K
2026-04-09混合机P T HOLLAND COLOURS ASIA印度尼西亚$4.5K
2026-02-02酚羧酸类Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-02-02其他亚磷酸酯Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$838
2026-01-07焊接用焊剂CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (DNCX)越南$26
2025-12-04其他亚磷酸酯CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$94

相关企业 · 同类产品

Southern Excellence Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →