S-DECO RO Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铜卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN S - DECORO
9
进口笔数
0
出口笔数
$32.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109383914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMF3GVF |
| 成立日期 | 2020-10-20 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Sunshine Center, Số 16 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S - DECORO |
| 企业英文名称 | S – DECORO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Sunshine Center, Số 16 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84869800035 |
| 邮箱 | media@sdecoro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $32.5K |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gessi S.p.A. | 意大利 | 5 | $32.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | 3 | $474 | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| SHANGHAI KAIMENG ARCHITECTURAL DECORATION | 中国 | 1 | $5 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他水泥制品 | SHANGHAI KAIMENG ARCHITECTURAL DECORATION | 中国 | $5 |
| 2025-08-04 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $23 |
| 2025-08-04 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $23 |
| 2025-08-04 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $23 |
| 2025-08-04 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $23 |
| 2025-08-04 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $23 |
| 2025-08-04 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $23 |
| 2025-08-04 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $11 |
| 2025-08-04 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $23 |
| 2025-08-04 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $23 |