THIEN PHUC NEW TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY THIêN PHúC
8
进口笔数
2
出口笔数
$202.8K
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101474483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG3NHGK |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | LôA 3.05, khu A, khu Công nghiệp Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY THIÊN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LôA 3.05, khu A, khu Công nghiệp Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0934809079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 192.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $183.2K |
| 越南 | 3 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 8 | $202.8K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 2 | $29.4K | 安全气囊零件、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $106 |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $106 |
| 2026-04-17 | 染色机织布 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 越南 | $594 |
| 2026-04-17 | 染色机织布 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 越南 | $594 |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 越南 | $40 |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 越南 | $40 |
| 2026-04-16 | 其他拉链 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 越南 | $61 |
| 2026-04-16 | 其他拉链 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 越南 | $14 |
| 2026-04-16 | 其他拉链 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 越南 | $191 |
| 2026-04-16 | 其他拉链 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 越南 | $158 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 男式化纤服装 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-16 | 男式化纤服装 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $19.5K |