Plastics Mfg Co., Ltd. Hung Gia Bao
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PLACTICS HưNG GIA BảO
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001153207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0FWJ9Y |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | Đường Thái Phiên, Khối 5, Thị Trấn Núi Thành, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PLACTICS HƯNG GIA BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Thái Phiên, Khối phố 5, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982847045 |
| 邮箱 | huuktqn@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $1.32M |
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perennial Cable (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.30M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.4K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| CONG TY TNHH PERENNIAL CABLE (VIET NAM) | 新加坡 | 1 | $6.8K | PVC废碎料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他塑料废料 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-01-23 | 铜废料 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $867 |
| 2026-01-23 | 铜废料 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-01-23 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH PERENNIAL CABLE (VIET NAM) | 越南 | $300 |
| 2026-01-23 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH PERENNIAL CABLE (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 铜废料 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $126.5K |
| 2026-01-23 | 其他塑料废料 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH PERENNIAL CABLE (VIET NAM) | 越南 | $4.8K |
| 2026-01-23 | 其他塑料废料 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-01-23 | 铜废料 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $10.2K |