HONG CO Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI HCG
8
进口笔数
1
出口笔数
$89.7K
进口金额
$320.3K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2024-09-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108997069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ0SFGS |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Số 4 Nam Quốc Cang, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HCG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 269 Bis Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0909818227 |
| 邮箱 | info@hcg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $89.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $320.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| West Services | 美国 | 5 | $68.7K | 其他印刷机零件 |
| West Services | 新加坡 | 2 | $16.8K | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| Omnidata Services Group LLC | 美国 | 1 | $4.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Resources Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $320.3K | 手绘画、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他印刷机零件 | WEST SERVICES | 菲律宾 | $9.2K |
| 2025-10-03 | 其他印刷机零件 | WEST SERVICES | 菲律宾 | $7.6K |
| 2024-12-30 | 其他印刷机零件 | WEST SERVICES | 菲律宾 | $15.8K |
| 2024-07-17 | 其他印刷机零件 | WEST SERVICES | 菲律宾 | $29.4K |
| 2024-05-08 | 其他印刷机零件 | WEST SERVICES | 菲律宾 | $10.1K |
| 2024-01-03 | 其他印刷机零件 | WEST SERVICES | 菲律宾 | $8.3K |
| 2023-08-09 | 其他印刷机零件 | OMNIDATA SERVICES GROUP LLC | 菲律宾 | $4.2K |
| 2023-07-05 | 其他印刷机零件 | WEST SERVICES | 菲律宾 | $5.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 其他自动数据处理系统 | RESOURCES FREIGHT PTE LTD | 新加坡 | $320.3K |