Enteco Vietnam Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ENTECO VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$12.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110049431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77KMXK3 |
| 成立日期 | 2022-07-01 |
| 联系地址 | Số 22, phố Phạm Hồng Thái, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ENTECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENTECO VIET NAM EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84908049555 |
| 邮箱 | enteco.eq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Konlon Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 滚珠轴承、轴承座 |
| AODEWO MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $6.2K | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 土方机械零件 | AODEWO MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-29 | 土方机械零件 | AODEWO MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-29 | 土方机械零件 | AODEWO MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $192 |
| 2024-06-04 | 滚珠轴承 | Hefei Konlon Bearing Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2024-06-04 | 齿轮及变速器 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $786 |
| 2024-06-04 | 滚珠轴承 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-04 | 非泡沫橡胶密封件 | Hefei Konlon Bearing Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2024-06-04 | 滚珠轴承 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2023-03-16 | 滚珠轴承 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $102 |
| 2023-03-16 | 滚珠轴承 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $1.8K |